Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 16' 0-1 D. Poleon
- 27' G. Maris · B. Halliday 1-1
- 32' George Maris
- 38' Gary Deegan
- HT1-1
- 62' ▲ D. Bulman ▼ A. Nathaniel-George
- 72' ▲ D. Amoo ▼ L. ONeil
- 77' ▲ R. Grego-Cox ▼ L. Gambin
- 77' ▲ J. Maguire ▼ J. Doherty
- 80' Dannie Bulman
- 83' ▲ E. Osadebe ▼ G. Maris
- 86' Joe McNerney
- 88' J. Ibehre · D. Amoo 2-1
- 90'+1 ▲ G. Taft ▼ R. Lambe
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Forde
- 5G. Taylor
- 3J. Carroll
- 8L. O'Neil
- 16H. Darling
- 6G. Deegan
- 19R. Lambe ▼ 90'
- 2B. Halliday
- 14J. Ibehre
- 20J. Brown
- 18G. Maris ▼ 83'
Dự bị 7
- 7D. Amoo ▲ 72'
- 15E. Osadebe ▲ 83'
- 4G. Taft ▲ 90'
- 10A. Azeez
- 11H. Dunk
- 13D. Mitov
- 17L. Davies
- 1G. Morris
- 33B. N'Gala
- 5J. McNerney
- 14G. Francomb
- 6M. Connolly
- 4J. Payne
- 3J. Doherty ▼ 77'
- 11L. Gambin ▼ 77'
- 15A. Nathaniel-George ▼ 62'
- 28Panutche Camará
- 10D. Poleon
Dự bị 6
- 21D. Bulman ▲ 62'
- 7R. Grego-Cox ▲ 77'
- 16J. Maguire ▲ 77'
- 12Y. Mersin
- 17T. Allarakhia
- 18D. Sesay
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
53Ghi được57
79Thủng lưới81
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai33