Cambridge United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 6' Gavan Holohan
  2. 13' S. Lavery 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Roles H. Forster
  5. 49' Charlie Barker
  6. 50' P. Mpanzu 2-0
  7. 55' K. Tshimanga K. Dixon
  8. 57' K. Kouassi · J. Brophy 3-0
  9. 66' 3-1 K. Tshimanga
  10. 72' Kyle Scott
  11. 74' K. Smith S. Lavery
  12. 75' R. Brown K. Scott
  13. 79' B. Knight J. Brophy
  14. 80' L. Bennett A. Mayor
  15. 87' Reece Brown
  16. 88' Liam Bennett
  17. 90'+2 Jake Eastwood
  18. 90'+2 Jack Roles
  19. FT3-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.9
  2. 26J. Gibbons 7.2
  3. 5M. Morrison 6.6
  4. 6K. Watts 6.6
  5. 22Z. Bradshaw 6.9
  6. 7J. Brophy ▼ 79' 7.9
  7. 17P. Mpanzu 7.6
  8. 21S. McLoughlin 6.9
  9. 15A. Mayor ▼ 80' 6.2
  10. 20K. Kouassi 7.2
  11. 19S. Lavery ▼ 74' 7.3

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 2L. Bennett ▲ 80' 6.9
  3. 3B. Purrington
  4. 8K. Smith ▲ 74' 6.2
  5. 10E. Kachunga
  6. 14B. Knight ▲ 79' 6.2
  7. 23M. Jobe
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Scott Lindsey
  1. 34J. Wollacott 6.5
  2. 5C. Barker 6.6
  3. 28J. Flint 6.3
  4. 3D. Conroy 6.3
  5. 19D. Pereira 6.2
  6. 8G. Holohan 6.7
  7. 4G. Bajrami 6.3
  8. 17K. Scott ▼ 75' 6.9
  9. 7H. Forster ▼ 46' 6.2
  10. 21K. Dixon ▼ 55' 6.7
  11. 13H. McKirdy 5.9

Dự bị 6

  1. 2S. Malone
  2. 6M. Anderson
  3. 10R. Brown ▲ 75' 6.5
  4. 11J. Roles ▲ 46' 6.5
  5. 14L. Flower
  6. 9K. Tshimanga ▲ 55' 6.6

Thống kê

022
1050
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm14
5Trúng đích3
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc10
0Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
198Chuyền bóng487
103Chuyền chính xác408
52%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
98Ghi được67
51Thủng lưới88
1.58Bàn thắng mỗi trận1.18
27Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu