Crawley Town F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 3, hòa 0, Cambridge United F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- J. Bell
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 3' 0-1 J. Ironside · K. Knoyle
- 44' M. Watters · T. Nichols 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ A. Nadesan ▼ M. Watters
- 56' T. Nichols · S. Matthews 2-1
- 61' ▲ A. Davies ▼ G. Francomb
- 63' ▲ W. Hoolahan ▼ J. Ironside
- 69' ▲ I. El Mizouni ▼ L. Davies
- 71' Tom Nichols
- 74' ▲ T. Frost ▼ S. Matthews
- 77' ▲ H. Knibbs ▼ H. Dunk
- 87' Jake Hesketh
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Morris 6.9
- 24T. Craig 7.0
- 4G. Francomb ▼ 61' 7.2
- 19J. Tunnicliffe 7.2
- 3J. Doherty 7.0
- 39J. Hessenthaler 7.0
- 20S. Matthews ⇢ ▼ 74' 6.7
- 8J. Powell 7.2
- 29J. Hesketh 6.0
- 16T. Nichols ⚽ ⇢ 8.2
- 36M. Watters ⚽ ▼ 52' 7.5
Dự bị 7
- 10A. Nadesan ▲ 52' 6.7
- 15A. Davies ▲ 61' 6.9
- 11T. Frost ▲ 74' 6.7
- 23S. Ashford
- 26B. Galach
- 5J. McNerney
- 32T. McGill
- 1D. Mitov 6.5
- 5G. Taylor 7.2
- 2K. Knoyle ⇢ 7.5
- 16R. Cundy 6.9
- 17L. Davies ▼ 69' 6.3
- 3J. Iredale 6.9
- 11H. Dunk ▼ 77' 6.7
- 44H. Boateng 6.2
- 7L. Hannant 7.6
- 20J. Ironside ⚽ ▼ 63' 6.2
- 10P. Mullin 6.0
Dự bị 7
- 14W. Hoolahan ▲ 63' 6.3
- 18I. El Mizouni ▲ 69' 6.9
- 26H. Knibbs ▲ 77' 6.6
- 6H. Darling
- 25C. Burton
- 9A. Dallas
- 23T. Knowles
Thống kê
11⚑5
⚑1000
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm19
5Trúng đích4
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc10
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
401Chuyền bóng382
281Chuyền chính xác246
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
75Ghi được86
78Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai51