Cambridge United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Crawley Town F.C.

Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 3-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Trọng tài
Craig Hicks, England
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 4' J. Ibehre · J. Brown 1-0
  2. 22' G. Maris 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Boldewijn J. Smith
  5. 46' J. Lelan M. Randall
  6. 49' 2-1 J. Payne11m
  7. 58' J. Brown · G. Maris 3-1
  8. 73' U. Ikpeazu J. Ibehre
  9. 76' B. Waters D. Amoo
  10. 76' M. Sanoh C. Evina
  11. 83' L. O'Neil G. Maris
  12. FT3-1

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: J. Dunne
  1. 1D. Forde
  2. 5G. Taylor
  3. 3J. Carroll
  4. 12G. Taft
  5. 4G. Deegan
  6. 11H. Dunk
  7. 2B. Halliday
  8. 14J. Ibehre ▼ 73'
  9. 19D. Amoo ▼ 76'
  10. 20J. Brown
  11. 18G. Maris ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 9U. Ikpeazu ▲ 73'
  2. 8B. Waters ▲ 76'
  3. 16L. O'Neil ▲ 83'
  4. 6L. Legge
  5. 13D. Mitov
  6. 22P. Lewis
  7. 24L. Davies
Crawley Town F.C. HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 15J. Yorwerth
  3. 19C. Evina ▼ 76'
  4. 6M. Connolly
  5. 25M. Randall ▼ 46'
  6. 21D. Bulman
  7. 8J. Smith ▼ 46'
  8. 4J. Payne
  9. 11J. Roberts
  10. 2L. Young
  11. 9K. Ahearne-Grant

Dự bị 7

  1. 7E. Boldewijn ▲ 46'
  2. 22J. Lelan ▲ 46'
  3. 27M. Sanoh ▲ 76'
  4. 5J. McNerney
  5. 12Y. Mersin
  6. 20A. Tajbakhsh
  7. 28Panutche Camará

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
59Ghi được62
70Thủng lưới81
1.13Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu