Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- N. Kinseley
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 12' Nathan Ferguson
- HT0-0
- 57' ▲ A. Nadesan ▼ A. Nathaniel-George
- 62' ▲ L. O'Neil ▼ R. Lambe
- 70' Sam Smith
- 71' ▲ D. Jones ▼ H. Dunk
- 71' ▲ H. Knibbs ▼ M. Richards
- 75' Liam O'Neil
- 79' 0-1 B. Lubala · L. Young
- 80' ▲ T. Allarakhia ▼ R. Grego-Cox
- 83' S. Smith · E. Ward 1-1
- 86' P. Lewis 2-1
- 90' Tom Dallison
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Mitov 6.9
- 34E. Ward ⇢ 7.3
- 4G. Taft 6.8
- 2K. Knoyle 6.9
- 19R. Lambe ▼ 62' 6.3
- 11H. Dunk ▼ 71' 6.5
- 22P. Lewis ⚽ 7.9
- 7L. Hannant 7.2
- 18M. Richards ▼ 71' 6.5
- 10G. Maris 6.4
- 20S. Smith ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 8L. O'Neil ▲ 62' 6.7
- 3D. Jones ▲ 71' 6.4
- 26H. Knibbs ▲ 71' 6.5
- 5G. Taylor
- 9A. Dallas
- 25C. Burton
- 17L. Davies
- 1G. Morris 5.5
- 2L. Young ⇢ 7.3
- 19J. Tunnicliffe 6.7
- 6T. Dallison 6.7
- 21D. Bulman 6.5
- 3J. Doherty 6.0
- 12N. Ferguson 6.6
- 15A. Nathaniel-George ▼ 57' 7.0
- 28Panutche Camará 6.8
- 7R. Grego-Cox ▼ 80' 7.1
- 30B. Lubala ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 10A. Nadesan ▲ 57' 6.4
- 17T. Allarakhia ▲ 80' 6.3
- 16M. Enigbokan-Bloomfield
- 35N. Luyambula
- 20J. Sendles-White
- 26B. Galach
- 18D. Sesay
Thống kê
02⚑4
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm18
3Trúng đích5
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
337Chuyền bóng382
204Chuyền chính xác252
61%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
44Ghi được64
61Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai34