Cambridge United F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 2
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 9' Danny Andrew
- 14' Jay Williams
- 45'+1 Max Anderson
- HT0-0
- 49' Sullay Kaikai
- 50' Toby Mullarkey
- 52' Shayne Lavery
- 60' Junior Quitirna
- 63' ▲ C. Bragg ▼ M. Anderson
- 63' ▲ A. Adeyemo ▼ S. Malone
- 63' ▲ Panutche Camará ▼ Junior Quitirna
- 69' ▲ E. Kachunga ▼ J. Brophy
- 75' ▲ L. Bennett ▼ S. Kaikai
- 75' ▲ J. Roles ▼ R. Hepburn-Murphy
- 82' ▲ T. Richards ▼ D. Barton
- 83' James Gibbons
- 86' 0-1 A. Adeyemo · J. Flint
- 90'+8 ▲ C. Barker ▼ J. Williams
- FT0-1
Đội hình
- 27V. Reyes 6.9
- 26J. Gibbons 7.2
- 29C. O'Riordan 6.9
- 16Z. Rossi 7.2
- 3D. Andrew 7.0
- 4P. Digby 7.0
- 14K. Smith 6.6
- 11S. Kaikai ▼ 75' 6.6
- 36D. Barton ▼ 82' 6.9
- 7J. Brophy ▼ 69' 7.7
- 19S. Lavery 6.9
Dự bị 7
- 10E. Kachunga ▲ 69' 6.6
- 2L. Bennett ▲ 75' 6.2
- 17T. Richards ▲ 82' 6.3
- 6K. Watts
- 1J. Stevens
- 34B. Njoku
- 5M. Morrison
- 1J. Wollacott 7.9
- 24T. Mullarkey 7.3
- 20J. Mukena 7.2
- 28J. Flint ⇢ 8.6
- 33S. Malone ▼ 63' 6.3
- 26J. Williams ▼ 90' 7.5
- 6M. Anderson ▼ 63' 6.5
- 18Junior Quitirna ▼ 63' 6.9
- 19J. Kelly 7.2
- 10R. Darcy 7.0
- 14R. Hepburn-Murphy ▼ 75' 6.7
Dự bị 7
- 4C. Bragg ▲ 63' 6.9
- 22A. Adeyemo ⚽ ▲ 63' 6.9
- 12Panutche Camará ▲ 63' 6.9
- 11J. Roles ▲ 75' 6.3
- 5C. Barker ▲ 90'
- 27R. Khaleel
- 16E. Beach
Thống kê
04⚑2
⚑540
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc5
3Việt vị6
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
2Cứu thua5
374Chuyền bóng594
280Chuyền chính xác499
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
61Ghi được82
93Thủng lưới111
1.05Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai50