Notts County F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 0, Gillingham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 27' S. Robertson · O. Norburn 1-0
- HT1-0
- 56' Josh Andrews
- 63' ▲ L. Ness ▼ L. Macari
- 63' ▲ G. McCleary ▼ S. Palmer-Houlden
- 63' ▲ S. Vokes ▼ J. Andrews
- 64' ▲ L. Ndlovu ▼ T. Hall
- 71' ▲ R. Hutton ▼ S. Gale
- 71' ▲ B. Dack ▼ R. McKenzie
- 76' Lucas Ness
- 80' ▲ K. Bennetts ▼ M. Dennis
- 81' Bradley Dack
- 86' Omar Beckles
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Belshaw 7.6
- 28L. Macari ▼ 63' 6.9
- 5M. Platt 7.3
- 4J. Bedeau 6.7
- 25N. Tsaroulla 6.9
- 8O. Norburn ⇢ 7.3
- 20S. Robertson ⚽ 7.5
- 17Q. Kouhyar 6.7
- 14T. Iorpenda 7.2
- 26T. Hall ▼ 64' 6.3
- 19M. Dennis ▼ 80' 6.0
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 12L. Ness ▲ 63' 6.6
- 47K. Bennetts ▲ 80' 6.9
- 22B. Enoru
- 27H. Tangen
- 11C. Grant
- 39L. Ndlovu ▲ 64' 6.3
- 1G. Morris 6.3
- 30S. Gale ▼ 71' 6.6
- 39O. Beckles 6.3
- 15T. Akomeah 6.9
- 3M. Clark 6.9
- 14R. McKenzie ▼ 71' 6.5
- 6E. Coleman 7.0
- 8A. Little 7.7
- 12S. Palmer-Houlden ▼ 63' 6.3
- 38R. Hale 6.7
- 9J. Andrews ▼ 63' 7.2
Dự bị 7
- 25J. Turner
- 2R. Hutton ▲ 71' 7.2
- 7G. McCleary ▲ 63' 6.7
- 11A. Rowe
- 19S. Vokes ▲ 63' 6.5
- 23B. Dack ▲ 71' 6.7
- 36C. Antwi
Thống kê
01⚑4
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
469Chuyền bóng352
350Chuyền chính xác237
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
85Ghi được64
65Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai40