Notts County F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Gillingham F.C.

Notts County F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-3 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 0, Gillingham F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 13' D. Crowley · J. Jones 1-0
  2. 19' 1-1 O. Hawkins · C. Masterson
  3. 35' 1-2 M. Clark · J. Walker
  4. 45'+3 John Bostock
  5. HT1-2
  6. 53' 1-3 C. Masterson · S. Ogie
  7. 67' Timothée Dieng
  8. 67' S. Austin J. Bostock
  9. 72' G. Lapslie J. Walker
  10. 79' J. O'Brien S. Robertson
  11. 79' R. McKenzie J. Williams
  12. 86' J. Cabezas O. Hawkins
  13. 88' David McGoldrick
  14. FT1-3

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 26A. Stone 6.2
  2. 32J. Warner 6.6
  3. 15A. Baldwin 7.2
  4. 4K. Cameron 6.9
  5. 11A. Nemane 7.2
  6. 16J. Bostock ▼ 67' 6.7
  7. 20S. Robertson ▼ 79' 6.7
  8. 10J. Jones 7.5
  9. 7D. Crowley 7.3
  10. 17D. McGoldrick 6.6
  11. 9M. Langstaff 6.9

Dự bị 7

  1. 8S. Austin ▲ 67' 6.9
  2. 6J. O'Brien ▲ 79' 6.3
  3. 28L. Macari
  4. 27J. Morias
  5. 25L. Mahovo
  6. 5C. Rawlinson
  7. 31L. Ashby-Hammond
Gillingham F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Clemence
  1. 25J. Turner 6.9
  2. 24R. Hutton 6.6
  3. 4C. Masterson 8.2
  4. 5M. Ehmer 6.9
  5. 22S. Ogie 7.3
  6. 3M. Clark 7.2
  7. 38T. Dieng 7.2
  8. 18E. Coleman 6.6
  9. 8J. Williams ▼ 79' 7.0
  10. 47J. Walker ▼ 72' 6.9
  11. 12O. Hawkins ▼ 86' 7.6

Dự bị 7

  1. 7G. Lapslie ▲ 72' 6.6
  2. 14R. McKenzie ▲ 79' 6.6
  3. 19J. Cabezas ▲ 86' 6.6
  4. 23C. Mahoney
  5. 1G. Morris
  6. 13S. Malone
  7. 10A. Nadesan

Thống kê

024
410
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
677Chuyền bóng253
627Chuyền chính xác190
93%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
109Ghi được70
106Thủng lưới83
1.85Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới21
41Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu