Gillingham F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Notts County F.C.

Gillingham F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 2-1 Notts County F.C. tại League One, 22 tháng 10, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 5, hòa 0, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 24' C. Whelpdale 1-0
  2. 29' D. Kedwell 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' A. Linganzi S. Gregory
  5. 67' D. Haynes Y. Arquin
  6. 67' D. Bell J. Campbell-Ryce
  7. 73' M. Haber M. Fotheringham
  8. 79' 2-1 C. McGregor
  9. FT2-1

Đội hình

Gillingham F.C.
  1. 1S. Nelson
  2. 18C. Lee
  3. 6L. Legge
  4. 26A. Barrett
  5. 23M. Harriman
  6. 11M. Weston
  7. 3J. Martin
  8. 19D. Hollands
  9. 7C. Whelpdale
  10. 12S. Gregory ▼ 61'
  11. 9D. Kedwell

Dự bị 7

  1. 4A. Linganzi ▲ 61'
  2. 21G. Howard
  3. 5C. Davies
  4. 8A. Akinfenwa
  5. 10C. McDonald
  6. 15B. Dack
  7. 16A. German
Notts County F.C.
  1. 1B. Bialkowski
  2. 3A. Sheehan
  3. 5E. Smith
  4. 2M. Dumbuya
  5. 22M. Fotheringham ▼ 73'
  6. 20J. Campbell-Ryce ▼ 67'
  7. 4G. Liddle
  8. 28A. Boucaud
  9. 8C. McGregor
  10. 25G. Tempest
  11. 15Y. Arquin ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 10D. Haynes ▲ 67'
  2. 11D. Bell ▲ 67'
  3. 12M. Haber ▲ 73'
  4. 14A. Coombes
  5. 21C. Thompson
  6. 23F. Speiss
  7. 26H. Hollis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
62Ghi được73
86Thủng lưới91
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu