Notts County F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gillingham F.C.

Notts County F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 0, Gillingham F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 35' S. Harrad · J. Cassidy 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Norris J. Hessenthaler
  4. 61' B. Dack B. Dickenson
  5. 71' Z. Ismail J. Cassidy
  6. 82' A. German J. McGlashan
  7. 86' A. Smith S. Harrad
  8. FT1-0

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 2M. Dumbuya
  3. 6H. Hollis
  4. 3B. Adams
  5. 34L. Laing
  6. 13G. Jones
  7. 11G. Thompson
  8. 32S. McLaughlin
  9. 16L. Noble
  10. 31S. Harrad ▼ 86'
  11. 12J. Cassidy ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7Z. Ismail ▲ 71'
  2. 4A. Smith ▲ 86'
  3. 8N. Wroe
  4. 10R. Murray
  5. 14T. McKenzie
  6. 23F. Spiess
  7. 33J. Cranston
Gillingham F.C.
  1. 30S. Bywater
  2. 15A. Morris
  3. 4J. Egan
  4. 5K. Hause
  5. 3J. Martin
  6. 7D. Loft
  7. 11J. McGlashan ▼ 82'
  8. 18J. Pritchard
  9. 8J. Hessenthaler ▼ 46'
  10. 10C. McDonald
  11. 24B. Dickenson ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 19L. Norris ▲ 46'
  2. 23B. Dack ▲ 61'
  3. 14A. German ▲ 82'
  4. 12G. Morris
  5. 16A. Linganzi
  6. 20C. Davies
  7. 31G. Hoyte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
51Ghi được78
70Thủng lưới79
0.96Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu