Gillingham F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Gillingham F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 5, hòa 0, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 15' Matthew Dennis
  2. 36' Josh Andrews
  3. HT0-0
  4. 46' J. Andrews · R. Hutton 1-0
  5. 58' B. Cotter K. Gordon
  6. 59' J. Jones N. Tsaroulla
  7. 59' T. Hall T. Iorpenda
  8. 65' Andy Smith
  9. 69' A. Rowe J. Smith
  10. 69' S. Vokes J. Andrews
  11. 75' Elliott Nevitt
  12. 78' C. Grant O. Norburn
  13. 84' S. Robertson M. Dennis
  14. 90'+3 Bradley Dack
  15. 90'+5 M. Wyllie B. Dack
  16. FT1-0

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris 6.9
  2. 2R. Hutton 7.9
  3. 30S. Gale 7.0
  4. 5A. Smith 6.9
  5. 3M. Clark 7.0
  6. 23B. Dack ▼ 90' 7.0
  7. 14R. McKenzie 6.6
  8. 10J. Williams 7.0
  9. 17J. Smith ▼ 69' 6.3
  10. 20E. Nevitt 6.2
  11. 9J. Andrews ▼ 69' 7.6

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 11A. Rowe ▲ 69' 7.5
  3. 15T. Akomeah
  4. 18M. Wyllie ▲ 90'
  5. 19S. Vokes ▲ 69' 6.5
  6. 22S. Ogie
  7. 32L. Cirino
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 1K. Roos 7.6
  2. 23S. Aljofree 6.3
  3. 3R. McDonald 6.3
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 2K. Gordon ▼ 58' 6.2
  6. 8O. Norburn ▼ 78' 6.9
  7. 18M. Palmer 6.9
  8. 25N. Tsaroulla ▼ 59' 6.9
  9. 14T. Iorpenda ▼ 59' 6.5
  10. 29A. Jatta 6.2
  11. 19M. Dennis ▼ 84' 6.2

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 10J. Jones ▲ 59' 6.7
  3. 11C. Grant ▲ 78' 6.3
  4. 20S. Robertson ▲ 84' 7.3
  5. 26T. Hall ▲ 59' 7.3
  6. 28L. Macari
  7. 37B. Cotter ▲ 58' 6.9

Thống kê

042
410
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm9
3Trúng đích1
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
255Chuyền bóng378
159Chuyền chính xác275
62%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
64Ghi được85
85Thủng lưới65
1.12Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu