Notts County F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 0, Gillingham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 3' George Abbott
- 8' Max Clark
- 38' 0-1 E. Nevitt · R. Hutton
- 44' Jayden Clarke
- HT0-1
- 58' ▲ J. Brown ▼ N. Tsaroulla
- 62' Shadrach Ogie
- 65' ▲ J. Wakeling ▼ J. Clarke
- 66' ▲ J. Nolan ▼ J. Gbode
- 74' ▲ S. Austin ▼ M. Palmer
- 74' ▲ K. Gordon ▼ C. Grant
- 78' ▲ M. Wyllie ▼ E. Nevitt
- 79' ▲ J. Williams ▼ G. Lapslie
- 83' David McGoldrick
- 83' Max Ehmer
- 89' ▲ O. Hawkins ▼ R. McKenzie
- 90'+3 Jacob Bedeau
- 90'+4 ▲ R. Cundy ▼ J. Jones
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Bass 7.2
- 28L. Macari 7.0
- 5M. Platt 7.3
- 4J. Bedeau 6.9
- 10J. Jones ▼ 90' 7.3
- 18M. Palmer ▼ 74' 7.0
- 7D. Crowley 7.7
- 25N. Tsaroulla ▼ 58' 6.6
- 33G. Abbott 6.6
- 11C. Grant ▼ 74' 6.6
- 17D. McGoldrick 6.7
Dự bị 7
- 14J. Brown ▲ 58' 6.7
- 8S. Austin ▲ 74' 6.3
- 2K. Gordon ▲ 74' 6.6
- 24R. Cundy ▲ 90'
- 21S. Slocombe
- 23A. Chicksen
- 6J. Hinchy
- 1G. Morris 7.3
- 2R. Hutton ⇢ 7.9
- 5M. Ehmer 7.0
- 22S. Ogie 7.2
- 3M. Clark 6.9
- 14R. McKenzie ▼ 89' 6.3
- 8A. Little 7.2
- 29J. Gbode ▼ 66' 6.9
- 32G. Lapslie ▼ 79' 7.2
- 17J. Clarke ▼ 65' 6.7
- 20E. Nevitt ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 24J. Wakeling ▲ 65' 6.9
- 7J. Nolan ▲ 66' 6.6
- 18M. Wyllie ▲ 78' 6.3
- 10J. Williams ▲ 79' 6.7
- 12O. Hawkins ▲ 89' 6.9
- 13L. Ashby-Hammond
- 21E. Williams
Thống kê
03⚑6
⚑340
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm9
3Trúng đích5
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
583Chuyền bóng244
537Chuyền chính xác187
92%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
94Ghi được55
76Thủng lưới59
1.54Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai36