Notts County F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gillingham F.C.

Notts County F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-1 Gillingham F.C. tại League One, 7 tháng 12, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 0, Gillingham F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 40' C. McGregor 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 B. Dack
  4. 53' C. McGregor 2-1
  5. 63' C. Ball D. Haynes
  6. 66' A. Akinfenwa J. Hessenthaler
  7. 75' C. McDonald D. Hollands
  8. 87' J. Grealish 3-1
  9. FT3-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1B. Bialkowski
  2. 3A. Sheehan
  3. 6D. Leacock
  4. 24K. Freeman
  5. 37M. Fox
  6. 20J. Campbell-Ryce
  7. 4G. Liddle
  8. 28A. Boucaud
  9. 8C. McGregor
  10. 7J. Grealish
  11. 10D. Haynes ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 38C. Ball ▲ 63'
  2. 5E. Smith
  3. 9E. Showunmi
  4. 11D. Bell
  5. 19R. Murray
  6. 22M. Fotheringham
  7. 23F. Speiss
Gillingham F.C.
  1. 1S. Nelson
  2. 18C. Lee
  3. 26A. Barrett
  4. 23M. Harriman
  5. 28D. Daniels
  6. 11M. Weston
  7. 3J. Martin
  8. 19D. Hollands ▼ 75'
  9. 15B. Dack
  10. 31J. Hessenthaler ▼ 66'
  11. 9D. Kedwell

Dự bị 7

  1. 8A. Akinfenwa ▲ 66'
  2. 10C. McDonald ▲ 75'
  3. 4A. Linganzi
  4. 5C. Davies
  5. 6L. Legge
  6. 7C. Whelpdale
  7. 21G. Howard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
73Ghi được62
91Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu