Gillingham F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 5, hòa 0, Notts County F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 17' 0-1 N. Tsaroulla
- 20' 0-2 D. McGoldrick
- 25' Shadrach Ogie
- 44' Jodi Jones
- 45'+1 Max Ehmer
- HT0-2
- 46' ▲ J. Gbode ▼ A. Agbinone
- 52' Robbie McKenzie
- 59' Elliott Nevitt
- 60' Joseph Gbode
- 60' Rod McDonald
- 61' ▲ K. Gordon ▼ N. Tsaroulla
- 65' ▲ A. Rowe ▼ J. Morgan
- 65' ▲ B. Dack ▼ N. Khumbeni
- 65' ▲ J. Clarke ▼ E. Nevitt
- 73' ▲ C. Edwards ▼ C. Whitaker
- 74' ▲ W. Jarvis ▼ J. Jones
- 80' J. Gbode · A. Little 1-2
- 90'+2 George Abbott
- 90'+1 Will Jarvis
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Morris 6.9
- 2R. Hutton 6.9
- 30S. Gale 6.5
- 5M. Ehmer 6.3
- 22S. Ogie 6.9
- 14R. McKenzie 6.2
- 19J. Morgan ▼ 65' 6.5
- 8A. Little ⇢ 7.2
- 16N. Khumbeni ▼ 65' 6.2
- 28A. Agbinone ▼ 46' 6.6
- 20E. Nevitt ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 29J. Gbode ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11A. Rowe ▲ 65' 6.2
- 23B. Dack ▲ 65' 6.5
- 17J. Clarke ▲ 65' 6.7
- 25J. Turner
- 7J. Nolan
- 3M. Clark
- 1A. Bass 6.5
- 3R. McDonald 6.9
- 5M. Platt 6.9
- 4J. Bedeau 6.9
- 10J. Jones ▼ 74' 7.2
- 33G. Abbott 7.3
- 18M. Palmer 7.2
- 25N. Tsaroulla ⚽ ▼ 61' 7.3
- 16C. Whitaker ▼ 73' 7.0
- 17D. McGoldrick ⚽ 7.9
- 29A. Jatta 6.3
Dự bị 7
- 2K. Gordon ▲ 61' 6.3
- 22C. Edwards ▲ 73' 6.5
- 36W. Jarvis ▲ 74' 6.2
- 27Z. Johnson
- 44M. Cisse
- 21S. Slocombe
- 24R. Cundy
Thống kê
05⚑2
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng4
1Cứu thua3
355Chuyền bóng441
265Chuyền chính xác323
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu61
55Ghi được94
59Thủng lưới76
0.98Bàn thắng mỗi trận1.54
20Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai52