Crewe Alexandra F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
  1. 22' Kyle Jameson
  2. HT0-0
  3. 46' W. Burrell K. Jameson
  4. 61' C. Agius · L. Billington 1-0
  5. 65' J. Muldoon M. Bennett
  6. 67' A. Thibaut J. March
  7. 75' J. Powell M. Holicek
  8. 82' T. Cursons S. McCoulsky
  9. 84' C. Finney T. O'Reilly
  10. 90'+3 Adrien Thibaut
  11. 90'+1 Ian Lawlor
  12. 90' 1-1 T. Cursons · R. Smith
  13. FT1-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 6.9
  2. 2L. Billington 6.9
  3. 18J. Connolly 7.3
  4. 5M. Demetriou 7.9
  5. 3R. Hutchinson 6.5
  6. 19O. Lunt 7.2
  7. 6M. H. Sanders 7.0
  8. 26T. O'Reilly ▼ 84' 7.3
  9. 17M. Holicek ▼ 75' 6.9
  10. 20C. Agius 7.6
  11. 24J. March ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 14C. Finney ▲ 84' 6.2
  3. 23J. Powell ▲ 75' 6.3
  4. 29A. Thibaut ▲ 67' 6.9
  5. 31L. Moult
  6. 32L. Moore
  7. 25A. Pond
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 1M. Oxley 7.2
  2. 26G. Horton 6.2
  3. 15A. O'Connor 7.6
  4. 23K. Jameson ▼ 46' 6.6
  5. 8B. Morris 7.0
  6. 24L. Cass 6.5
  7. 7G. Thomson 6.6
  8. 22R. Smith 6.7
  9. 4J. Evans 7.2
  10. 9S. McCoulsky ▼ 82' 6.3
  11. 10M. Bennett ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 31J. Belshaw
  2. 2Z. Asare
  3. 6W. Burrell ▲ 46' 6.7
  4. 14C. McAleny
  5. 18J. Muldoon ▲ 65' 6.5
  6. 25T. Cursons ▲ 82' 7.7
  7. 44J. Falkingham

Thống kê

027
310
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi20
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
437Chuyền bóng268
318Chuyền chính xác159
73%Chính xác chuyền59%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được53
80Thủng lưới84
1.8Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn23
55Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu