Harrogate Town A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 0, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- L. Smith
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 34' J. Muldoon · K. Olaigbe 1-0
- HT1-0
- 52' K. Olaigbe 2-0
- 59' ▲ S. Robertson ▼ C. ORiordan
- 61' Rio Adebisi
- 63' ▲ L. Brook ▼ C. Thomas
- 64' ▲ G. Thomson ▼ L. Sutton
- 73' Ryan Finnigan
- 74' ▲ W. Burrell ▼ T. Sims
- 77' ▲ T. Uwakwe ▼ C. Ainley
- 83' 2-1 D. Agyei11m
- 88' ▲ S. Folarin ▼ J. Muldoon
- 88' ▲ D. Grant ▼ A. Pattison
- 89' 2-2 T. Uwakwe · S. Robertson
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Oxley 6.2
- 14T. Sims ▼ 74' 6.9
- 15A. O'Connor 5.9
- 34T. Eastman 7.2
- 33M. Foulds 7.0
- 16A. Pattison ▼ 88' 6.6
- 17L. Sutton ▼ 64' 6.7
- 4J. Falkingham 6.9
- 10K. Olaigbe ⚽ ⇢ 7.9
- 18J. Muldoon ⚽ ▼ 88' 7.3
- 29L. Armstrong 6.6
Dự bị 7
- 7G. Thomson ▲ 64' 6.7
- 6W. Burrell ▲ 74' 6.3
- 12S. Folarin ▲ 88' 6.5
- 9D. Grant ▲ 88' 6.5
- 21P. Jameson
- 28M. Daly
- 23R. McArdle
- 1D. Richards 6.7
- 15C. O'Riordan 7.2
- 5R. McDonald 7.2
- 6L. Offord 6.9
- 25J. Tabiner 6.7
- 8C. Thomas ▼ 63' 7.2
- 18R. Finnigan 7.2
- 10C. Ainley ▼ 77' 6.3
- 3R. Adebisi 6.6
- 20E. Nevitt 6.3
- 11D. Agyei ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 33S. Robertson ▲ 59' 6.9
- 17L. Brook ▲ 63' 6.3
- 21T. Uwakwe ⚽ ▲ 77' 7.5
- 19B. Sambou
- 22B. Sass-Davies 6.3
- 12R. Griffiths
- 31J. Beadle
Thống kê
00⚑11
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
11Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
306Chuyền bóng422
170Chuyền chính xác284
56%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
73Ghi được74
85Thủng lưới80
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai29