Harrogate Town A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 0, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 31' 0-1 Z. Williams · M. Demetriou
- 39' ▲ A. Rowe ▼ C. Long
- 45' Levi Sutton
- HT0-1
- 46' ▲ R. Cooney ▼ Z. Williams
- 50' ▲ L. Thomas ▼ M. Oxley
- 66' ▲ S. Folarin ▼ J. Falkingham
- 75' ▲ C. Thomas ▼ J. Tabiner
- 90'+6 Rod McDonald
- 90'+3 Sam Folarin
- 90' ▲ C. Baker-Richardson ▼ E. Nevitt
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Oxley ▼ 50' 6.3
- 20K. Ramsay 7.0
- 15A. O'Connor 7.2
- 16R. McDonald 7.0
- 23M. Foulds 7.9
- 7G. Thomson 6.3
- 4J. Falkingham ▼ 66' 6.9
- 17L. Sutton 6.9
- 9A. Odoh 7.2
- 10M. Daly 6.9
- 29L. Armstrong 6.7
Dự bị 7
- 13L. Thomas ▲ 50' 7.2
- 12S. Folarin ▲ 66' 6.9
- 25G. Horbury
- 18J. Muldoon
- 19J. Sivi
- 11J. Daly
- 8D. Cornelius
- 1H. Davies 7.6
- 6L. Offord 7.2
- 15C. O'Riordan 7.3
- 5M. Demetriou ⇢ 8.2
- 3R. Adebisi 6.9
- 30J. White 7.2
- 11J. Tabiner ▼ 75' 6.2
- 4Z. Williams ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10S. Tracey 6.3
- 20E. Nevitt ▼ 90' 6.9
- 7C. Long ▼ 39' 6.9
Dự bị 7
- 21A. Rowe ▲ 39' 6.3
- 2R. Cooney ▲ 46' 6.9
- 8C. Thomas ▲ 75' 6.3
- 9C. Baker-Richardson ▲ 90'
- 13T. Booth
- 16C. Colkett
- 17M. Holíček
Thống kê
03⚑6
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm15
3Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
6Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
335Chuyền bóng443
236Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu64
82Ghi được100
95Thủng lưới89
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai58