Crewe Alexandra F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 7' Dean Cornelius
- 29' ▲ R. Cooney ▼ L. Offord
- 42' Derrick Abu
- HT0-0
- 46' ▲ S. Tracey ▼ A. Rowe
- 46' ▲ C. Kirk ▼ L. Billington
- 65' ▲ J. Falkingham ▼ D. Cornelius
- 65' ▲ L. Sutton ▼ S. Dooley
- 67' George Thomson
- 74' ▲ J. Sivi ▼ A. Odoh
- 83' ▲ J. March ▼ G. Thomson
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Davies 6.9
- 28L. Billington ▼ 46' 7.3
- 12E. Turns 7.2
- 5M. Demetriou 8.2
- 21A. Rowe ▼ 46' 6.9
- 25J. Austerfield 7.3
- 6L. Offord ▼ 29' 6.6
- 17M. Holíček 7.0
- 3R. Adebisi 7.2
- 9C. Baker-Richardson 6.7
- 20E. Nevitt 6.9
Dự bị 6
- 2R. Cooney ▲ 29' 7.2
- 10S. Tracey ▲ 46' 6.7
- 30C. Kirk ▲ 46' 7.3
- 33C. Agius
- 27K. Westwood
- 14L. Leigh
- 31J. Belshaw 7.5
- 2D. Abu 7.2
- 15A. O'Connor 7.6
- 30L. Gibson 6.9
- 23M. Foulds 7.2
- 8D. Cornelius ▼ 65' 6.7
- 22S. Dooley ▼ 65' 7.0
- 7G. Thomson ▼ 83' 6.5
- 10M. Daly 6.7
- 9A. Odoh ▼ 74' 6.9
- 18J. Muldoon 6.3
Dự bị 7
- 4J. Falkingham ▲ 65' 6.6
- 17L. Sutton ▲ 65' 6.6
- 19J. Sivi ▲ 74' 6.3
- 24J. March ▲ 83' 6.7
- 6W. Burrell
- 21J. Mitchell
- 27T. Bloxham
Thống kê
00⚑7
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm1
2Trúng đích0
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
450Chuyền bóng295
350Chuyền chính xác191
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu57
100Ghi được82
89Thủng lưới95
1.56Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai52