Crewe Alexandra F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
D. Bourne
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 44' D. Agyei · Z. Williams 1-0
  2. 45'+3 K. Mellor · C. Ainley 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' C. Colkett Z. Williams
  5. 65' Charlie Colkett
  6. 68' J. Muldoon J. Austerfield
  7. 68' C. Baker-Richardson L. Brook
  8. 77' C. Baker-Richardson 3-0
  9. 81' Tariq Uwakwe
  10. 84' O. Finney B. Sambou
  11. 84' R. Griffiths D. Agyei
  12. 84' T. Leshabela C. Ainley
  13. FT3-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Morris
  1. 13A. Okonkwo 7.3
  2. 2K. Mellor 7.7
  3. 5R. McDonald 7.2
  4. 6L. Offord 6.6
  5. 4Z. Williams ▼ 61' 7.3
  6. 8C. Thomas 6.6
  7. 21T. Uwakwe 7.2
  8. 17L. Brook ▼ 68' 7.0
  9. 10C. Ainley ▼ 84' 7.5
  10. 19B. Sambou ▼ 84' 7.2
  11. 11D. Agyei ▼ 84' 7.3

Dự bị 7

  1. 16C. Colkett ▲ 61' 6.7
  2. 9C. Baker-Richardson ▲ 68' 7.2
  3. 18T. Leshabela ▲ 84' 6.3
  4. 12R. Griffiths ▲ 84' 6.9
  5. 14O. Finney ▲ 84' 6.3
  6. 23T. Booth
  7. 22B. Sass-Davies
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Weaver
  1. 21P. Jameson 6.3
  2. 2M. Welch-Hayes 6.3
  3. 6W. Burrell 6.7
  4. 3J. Mattock 6.3
  5. 7G. Thomson 6.9
  6. 22S. Dooley 6.3
  7. 17J. Austerfield ▼ 68' 6.2
  8. 15J. Headley 6.3
  9. 16A. Pattison 6.9
  10. 28M. Daly 6.2
  11. 29L. Armstrong 7.3

Dự bị 6

  1. 18J. Muldoon ▲ 68' 6.3
  2. 26E. Ilesanmi
  3. 25G. Horbury
  4. 14L. Richards
  5. 1M. Oxley
  6. 24K. Ferguson

Thống kê

025
100
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
383Chuyền bóng410
275Chuyền chính xác292
72%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
74Ghi được73
80Thủng lưới85
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu