Harrogate Town A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 0, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 28' J. March 1-0
- HT1-0
- 52' Levi Sutton
- 58' 1-1 C. Long · M. Holíček
- 63' ▲ O. Bogle ▼ J. Knight-Lebel
- 63' ▲ T. Lowery ▼ J. Tabiner
- 67' ▲ J. Muldoon ▼ O. Sanderson
- 73' ▲ W. Burrell ▼ B. Bilongo
- 76' ▲ J. Powell ▼ M. Sanders
- 80' ▲ T. Cursons ▼ D. Cornelius
- 80' ▲ J. Daly ▼ J. March
- 84' ▲ C. Finney ▼ M. Conway
- 84' ▲ R. Cooney ▼ S. Tracey
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.9
- 14T. Sims 6.9
- 15A. O'Connor 6.9
- 5J. Moon 6.7
- 20B. Bilongo ▼ 73' 6.2
- 8D. Cornelius ▼ 80' 6.5
- 28B. Morris 7.7
- 17L. Sutton 6.3
- 21E. Taylor 6.9
- 16O. Sanderson ▼ 67' 6.6
- 24J. March ⚽ ▼ 80' 7.9
Dự bị 7
- 18J. Muldoon ▲ 67' 6.6
- 6W. Burrell ▲ 73' 6.9
- 25T. Cursons ▲ 80' 6.9
- 11J. Daly ▲ 80' 6.2
- 22S. Dooley
- 19T. Hill
- 1M. Oxley
- 12F. Marschall 6.5
- 3J. Knight-Lebel ▼ 63' 6.7
- 26C. O'Riordan 6.9
- 5M. Demetriou 7.2
- 6M. Sanders ▼ 76' 6.9
- 25M. Conway ▼ 84' 7.0
- 17M. Holíček ⇢ 6.6
- 11J. Tabiner ▼ 63' 6.2
- 4Z. Williams 7.0
- 10S. Tracey ▼ 84' 6.6
- 7C. Long ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 9O. Bogle ▲ 63' 6.3
- 30T. Lowery ▲ 63' 6.9
- 23J. Powell ▲ 76' 6.6
- 24C. Finney ▲ 84' 6.3
- 2R. Cooney ▲ 84' 6.3
- 1T. Booth
- 28L. Billington
Thống kê
01⚑4
⚑400
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm9
1Trúng đích4
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
3Cứu thua0
318Chuyền bóng509
193Chuyền chính xác392
61%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
53Ghi được68
86Thủng lưới65
0.88Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai43