Harrogate Town A.F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 0, hòa 4, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 5' J. Muldoon · R. Smith 1-0
- 29' 1-1 R. Hutchinson · T. O'Reilly
- 41' ▲ J. Lankester ▼ M. Holicek
- HT1-1
- 59' ▲ O. Lunt ▼ C. Thomas
- 61' ▲ C. McAleny ▼ E. Taylor
- 62' ▲ B. Fox ▼ L. Sutton
- 70' ▲ M. Bennett ▼ J. Muldoon
- 73' Bryn Morris
- 75' ▲ E. Tezgel ▼ T. O'Reilly
- 87' 1-2 M. H. Sanders · J. Lankester
- 90' Warren Burrell
- 90'+2 ▲ T. Cursons ▼
- FT1-2
Đội hình
- 31J. Belshaw 5.6
- 6W. Burrell 6.0
- 15A. O'Connor 7.3
- 20B. Faulkner 7.2
- 4J. Evans 7.7
- 8B. Morris 6.9
- 17L. Sutton ▼ 62' 6.9
- 11S. Duke-McKenna 6.5
- 21E. Taylor ▼ 61' 6.9
- 22R. Smith ⇢ 7.0
- 18J. Muldoon ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 2Z. Asare
- 5T. Bradbury
- 25T. Cursons ▲ 90'
- 27B. Fox ▲ 62' 6.2
- 10M. Bennett ▲ 70' 6.2
- 14C. McAleny ▲ 61' 6.3
- 1T. Booth 6.2
- 2L. Billington 6.9
- 16J. Golding 7.0
- 5M. Demetriou 7.2
- 3R. Hutchinson ⚽ 8.2
- 6M. H. Sanders ⚽ 8.3
- 8C. Thomas ▼ 59' 6.5
- 26T. O'Reilly ⇢ ▼ 75' 7.0
- 17M. Holicek ▼ 41' 6.0
- 20C. Agius 6.2
- 24J. March 6.7
Dự bị 7
- 13S. Waller
- 18J. Connolly
- 14C. Finney
- 7J. Lankester ▲ 41' 6.3
- 19O. Lunt ▲ 59' 6.9
- 4J. J. Mingi
- 36E. Tezgel ▲ 75' 6.2
Thống kê
02⚑3
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm14
1Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
332Chuyền bóng452
242Chuyền chính xác352
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
53Ghi được108
84Thủng lưới80
0.93Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai55