Crewe Alexandra F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Football League Trophy, 8 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 30' C. Agius · A. Thibaut 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Armstrong R. Cooney
  4. 46' L. Sant M. Conway
  5. 57' W. Perry M. Holíček
  6. 57' L. Moore A. Thibaut
  7. 61' J. Muldoon O. Robinson
  8. 62' E. Taylor J. Daly
  9. 65' J. Collins C. Agius
  10. 69' J. Bray L. Sutton
  11. FT1-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 1T. Booth 6.9
  2. 22S. Dancey 7.3
  3. 2R. Cooney ▼ 46' 6.6
  4. 28L. Billington 7.3
  5. 25M. Conway ▼ 46' 6.9
  6. 19O. Lunt 6.9
  7. 17M. Holíček ▼ 57' 6.6
  8. 20C. Agius ▼ 65' 7.3
  9. 27O. Taylor 6.3
  10. 21F. Roberts 7.0
  11. 29A. Thibaut ▼ 57' 7.5

Dự bị 6

  1. 33O. Armstrong ▲ 46' 6.7
  2. 16L. Sant ▲ 46' 6.9
  3. 34W. Perry ▲ 57' 6.7
  4. 32L. Moore ▲ 57' 6.7
  5. 36J. Collins ▲ 65' 6.9
  6. 31M. Lenarcik
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 6.9
  2. 14T. Sims 7.2
  3. 6W. Burrell 7.3
  4. 5J. Moon 7.3
  5. 2Z. Asare 6.7
  6. 4J. Falkingham 6.9
  7. 33O. Robinson ▼ 61' 6.2
  8. 8D. Cornelius 6.6
  9. 17L. Sutton ▼ 69' 6.7
  10. 11J. Daly ▼ 62' 6.3
  11. 24J. March 7.3

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 61' 6.7
  2. 21E. Taylor ▲ 62' 7.3
  3. 32J. Bray ▲ 69' 6.5
  4. 34R. Wilson
  5. 31J. Belshaw
  6. 15A. O'Connor
  7. 12S. Folarin

Thống kê

003
200
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Cứu thua3
461Chuyền bóng496
375Chuyền chính xác417
81%Chính xác chuyền84%

So sánh

57Trận đấu60
68Ghi được53
65Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu