Walsall F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Walsall F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-2 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 15' 0-1 J. Garner · R. Woods
  2. 36' R. Browne P. Farquharson
  3. 38' Aden Flint
  4. 45'+2 Joe Garner
  5. HT0-1
  6. 50' D. Kanu · J. Matt 1-1
  7. 56' Kai Payne
  8. 58' J. Quigley J. Garner
  9. 65' A. Pressley J. Matt
  10. 76' J. Okeke C. Barrett
  11. 77' C. Lakin R. Finnigan
  12. 77' A. Adomah D. Kanu
  13. 84' K. Harratt K. Drummond
  14. 87' Courtney Clarke
  15. 90' 1-2 K. Harratt · R. Woods
  16. FT1-2

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mathew John Sadler
  1. 1M. Roberts 6.6
  2. 6P. Farquharson ▼ 36' 6.7
  3. 4A. Flint 7.2
  4. 30E. Weir 6.3
  5. 2C. Barrett ▼ 76' 7.2
  6. 29R. Finnigan ▼ 77' 6.3
  7. 14B. Comley 5.3
  8. 17C. Clarke 7.9
  9. 18V. Harper 7.0
  10. 15D. Kanu ▼ 77' 7.9
  11. 9J. Matt ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby
  2. 8C. Lakin ▲ 77' 6.3
  3. 19A. Pressley ▲ 65' 6.9
  4. 22J. Jellis
  5. 25J. Okeke ▲ 76' 6.2
  6. 33R. Browne ▲ 36' 6.9
  7. 37A. Adomah ▲ 77' 6.3
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 7.2
  2. 20J. Caprice 6.5
  3. 2R. Ogle 6.2
  4. 5D. Daniels 6.7
  5. 6M. Monthe 6.6
  6. 24J. Robson 6.9
  7. 4T. Pett 6.9
  8. 8R. Woods ⇢2 8.3
  9. 26K. Payne 5.9
  10. 15K. Drummond ▼ 84' 6.7
  11. 14J. Garner ▼ 58' 7.2

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 16W. Sutton
  3. 17J. Quigley ▲ 58' 6.2
  4. 18K. Morris
  5. 19L. Hannant
  6. 23K. Harratt ▲ 84' 7.9
  7. 27O. Hammond

Thống kê

024
720
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
301Chuyền bóng267
208Chuyền chính xác158
69%Chính xác chuyền59%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
79Ghi được70
71Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu