Oldham Athletic A.F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 2, hòa 2, Walsall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Jules ▼ C. Pring
- 52' Matt Sadler
- 55' ▲ C. Norman ▼ R. Gaffney
- 55' S. Wilson · A. Iacovitti 1-0
- 69' D. Segbé Azankpo · J. Smith 2-0
- 74' ▲ S. Facey ▼ Z. Jules
- 80' Alex Iacovitti
- 85' ▲ C. Eagles ▼ Filipe Morais
- 86' ▲ Z. Emmerson ▼ D. Segbé Azankpo
- 90' ▲ R. Gaskell ▼ S. Wilson
- FT2-0
Đội hình
- 20Z. de la Paz 7.8
- 31D. Wheater 7.2
- 3A. Iacovitti ⇢ 7.5
- 26J. Smith ⇢ 6.9
- 6J. Stott 6.4
- 34T. Hamer 7.0
- 8Filipe Morais ▼ 85' 7.2
- 25C. McCann 6.8
- 17C. Missilou 7.0
- 16S. Wilson ⚽ ▼ 90' 7.6
- 19D. Segbé Azankpo ⚽ ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 33C. Eagles ▲ 85' 6.4
- 53Z. Emmerson ▲ 86' 6.5
- 43R. Gaskell ▲ 90'
- 37L. McKinney
- 5A. Smith-Brown
- 1G. Woods
- 22D. McHale
- 13J. Rose 6.6
- 4M. Sadler 5.7
- 5J. Clarke 6.4
- 6D. Scarr 6.8
- 3C. Pring ▼ 46' 7.0
- 7S. Sinclair 6.9
- 20A. Bates 6.7
- 30R. Gaffney ▼ 55' 7.0
- 10J. Gordon 7.1
- 15R. Holden 7.4
- 11E. Adebayo 7.1
Dự bị 7
- 33Z. Jules ▲ 46' 6.0
- 2C. Norman ▲ 55' 6.6
- 24S. Facey ▲ 74' 6.8
- 27J. Willis
- 1L. Roberts
- 26G. Liddle
- 25W. McDonald 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑301
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
379Chuyền bóng409
280Chuyền chính xác306
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
53Ghi được56
72Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai34