Oldham Athletic A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Walsall F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-3 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 2, hòa 2, Walsall F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 9' Joss Labadie
  2. 10' H. Hope A. Sheehan
  3. 27' Jamie Bowden
  4. 33' 0-1 J. Earing · C. Wilkinson
  5. 43' 0-2 G. Miller
  6. HT0-2
  7. 46' F. Bettache Z. Dearnley
  8. 62' H. Vaughan J. Stobbs
  9. 64' B. Kiernan T. Shade
  10. 67' H. Hope · J. Bowden 1-2
  11. 68' K. Phillips C. Wilkinson
  12. 76' Callum Whelan
  13. 85' 1-3 E. Osadebe
  14. 88' S. Perry J. Labadie
  15. FT1-3

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Curle
  1. 1J. Leutwiler 5.9
  2. 44A. Sheehan ▼ 10' 6.3
  3. 2J. Clarke 6.3
  4. 5H. McGahey 6.3
  5. 24D. Bahamboula 6.5
  6. 11Z. Dearnley ▼ 46' 6.3
  7. 8C. Whelan 6.5
  8. 10D. Keillor-Dunn 6.9
  9. 18J. Bowden 7.2
  10. 33B. Couto 6.3
  11. 17J. Stobbs ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 9H. Hope ▲ 10' 7.9
  2. 26F. Bettache ▲ 46' 6.6
  3. 34H. Vaughan ▲ 62' 6.7
  4. 23D. Rogers
  5. 36J. Edwards
  6. 19I. Da Silva
  7. 38T. Turner
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Taylor
  1. 12C. Rushworth 7.0
  2. 3S. Ward 7.2
  3. 24R. Menayese 6.6
  4. 2H. White 6.7
  5. 6E. Monthe 6.9
  6. 4J. Labadie ▼ 88' 6.6
  7. 10E. Osadebe 7.7
  8. 17J. Earing 7.9
  9. 9C. Wilkinson ▼ 68' 6.9
  10. 11G. Miller 7.5
  11. 28T. Shade ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 7B. Kiernan ▲ 64' 6.3
  2. 15K. Phillips ▲ 68' 7.3
  3. 20S. Perry ▲ 88'
  4. 21O. Khan
  5. 5A. Taylor
  6. 18T. Leak
  7. 1J. Rose

Thống kê

024
310
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm16
4Trúng đích5
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
399Chuyền bóng342
294Chuyền chính xác230
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
64Ghi được57
106Thủng lưới77
1.03Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu