Oldham Athletic A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Walsall F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 0-1 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 2, hòa 2, Walsall F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 22' Lewis Warrington
  2. 27' 0-1 D. Kanu
  3. 36' Tom Pett
  4. 45' Daniel Cox
  5. HT0-1
  6. 57' K. Drummond L. Hannant
  7. 63' B. Comley L. Warrington
  8. 63' R. Finnigan J. Jellis
  9. 67' M. Mellon J. Quigley
  10. 68' J. Caprice D. Simeu
  11. 75' P. Farquharson D. Cox
  12. 75' A. Adomah J. Matt
  13. 77' Mike Fondop
  14. 84' C. Clarke C. Lakin
  15. 85' J. Stevens T. Pett
  16. 85' K. Payne W. Sutton
  17. 90'+5 Jamie Robson
  18. FT0-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 6.2
  2. 16W. Sutton ▼ 85' 6.9
  3. 40D. Simeu ▼ 68' 6.2
  4. 5D. Daniels 6.9
  5. 6M. Monthe 6.9
  6. 24J. Robson 6.3
  7. 4T. Pett ▼ 85' 6.9
  8. 8R. Woods 7.3
  9. 19L. Hannant ▼ 57' 5.9
  10. 17J. Quigley ▼ 67' 6.3
  11. 9M. Fondop-Talum 6.7

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 2R. Ogle
  3. 11J. Stevens ▲ 85' 6.7
  4. 15K. Drummond ▲ 57' 6.2
  5. 20J. Caprice ▲ 68' 6.6
  6. 26K. Payne ▲ 85' 6.2
  7. 28M. Mellon ▲ 67' 6.5
Walsall F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Mathew John Sadler
  1. 1M. Roberts 6.9
  2. 33R. Browne 7.3
  3. 4A. Flint 7.2
  4. 20D. Cox ▼ 75' 6.9
  5. 28L. Warrington ▼ 63' 6.3
  6. 2C. Barrett 6.9
  7. 22J. Jellis ▼ 63' 6.7
  8. 8C. Lakin ▼ 84' 6.5
  9. 18V. Harper 7.2
  10. 15D. Kanu 7.5
  11. 9J. Matt ▼ 75' 6.2

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby
  2. 6P. Farquharson ▲ 75' 6.9
  3. 14B. Comley ▲ 63' 6.3
  4. 17C. Clarke ▲ 84' 6.3
  5. 29R. Finnigan ▲ 63' 6.9
  6. 31R. Richards
  7. 37A. Adomah ▲ 75' 6.3

Thống kê

034
420
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị5
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
312Chuyền bóng283
170Chuyền chính xác155
54%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu59
70Ghi được79
66Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu