Walsall F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-1 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 6, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 21' 0-1 W. Sutton · N. Adams
- 32' E. Osadebe · E. Monthe 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ D. Bahamboula ▼ H. Vaughan
- 59' ▲ D. Rodney ▼ G. Miller
- 61' Joss Labadie
- 69' ▲ B. Kiernan ▼ J. Labadie
- 73' C. Wilkinson · E. Osadebe 2-1
- 75' Carl Piergianni
- 78' ▲ J. Hopcutt ▼ H. Hope
- 82' Will Sutton
- 86' ▲ C. Whelan ▼ A. Hunt
- 89' Conor Wilkinson
- 89' ▲ S. Perry ▼ J. Earing
- 90'+3 Carl Rushworth
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Rushworth 6.7
- 5D. Daniels 7.0
- 2H. White 6.9
- 6E. Monthe ⇢ 6.9
- 4J. Labadie ▼ 69' 7.0
- 8L. Kinsella 6.6
- 10E. Osadebe ⚽ ⇢ 7.9
- 17J. Earing ▼ 89' 7.5
- 9C. Wilkinson ⚽ 7.9
- 11G. Miller ▼ 59' 6.6
- 28T. Shade 6.0
Dự bị 7
- 21D. Rodney ▲ 59' 6.9
- 7B. Kiernan ▲ 69' 6.6
- 20S. Perry ▲ 89'
- 24R. Menayese
- 3S. Ward
- 18T. Leak
- 1J. Rose
- 23D. Rogers 6.6
- 6C. Piergianni 6.9
- 3S. Hart 6.6
- 14D. Fage 6.9
- 32W. Sutton ⚽ 7.7
- 7N. Adams ⇢ 6.9
- 28C. Missilou 6.5
- 10D. Keillor-Dunn 6.7
- 26A. Hunt ▼ 86' 7.0
- 34H. Vaughan ▼ 53' 6.5
- 9H. Hope ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 24D. Bahamboula ▲ 53' 6.0
- 27J. Hopcutt ▲ 78' 6.2
- 8C. Whelan ▲ 86' 6.2
- 33Benny Couto
- 22R. Diarra
- 17J. Stobbs
- 1J. Leutwiler
Thống kê
03⚑7
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
7Phạt góc3
5Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
405Chuyền bóng353
280Chuyền chính xác244
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
57Ghi được64
77Thủng lưới106
0.98Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai31