Oldham Athletic A.F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-3 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 2, hòa 2, Walsall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- J. Bell
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 23' 0-1 J. Gordon11m
- 24' Carl Piergianni
- 44' ▲ H. White ▼ Z. Jules
- HT0-1
- 52' 0-2 C. Piergianniphản lưới
- 55' D. Fage · D. Bahamboula 1-2
- 60' ▲ D. Keillor-Dunn ▼ B. Ntambwe
- 68' ▲ Z. Dearnley ▼ C. McAleny
- 68' C. Piergianni · D. Bahamboula 2-2
- 73' 2-3 E. Adebayo · W. McDonald
- 76' ▲ S. Sinclair ▼ J. Gordon
- 83' ▲ J. Scrimshaw ▼ W. McDonald
- 83' ▲ C. Lavery ▼ E. Adebayo
- 85' ▲ J. Barnett ▼ A. McCalmont
- 90' Ben Garrity
- 90' James Clarke
- FT2-3
Đội hình
- 1I. Lawlor 5.9
- 5C. Piergianni ⚽ 7.5
- 3C. Borthwick-Jackson 7.0
- 14D. Fage ⚽ 6.9
- 16B. Ntambwe ▼ 60' 6.3
- 24D. Bahamboula ⇢2 7.9
- 2H. Clarke 6.6
- 25A. McCalmont ▼ 85' 6.2
- 6B. Garrity 6.6
- 11B. Grant 6.9
- 18C. McAleny ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 10D. Keillor-Dunn ▲ 60' 6.5
- 19Z. Dearnley ▲ 68' 6.5
- 17J. Barnett ▲ 85' 6.2
- 33L. Bilboe
- 8C. Whelan
- 34T. Hamer
- 22R. Diarra
- 13J. Rose 6.9
- 5J. Clarke 6.5
- 3Z. Jules ▼ 44' 6.3
- 6D. Scarr 6.6
- 2C. Norman 7.2
- 8L. Kinsella 7.3
- 15W. McDonald ⇢ ▼ 83' 7.3
- 12A. Bates 6.6
- 10J. Gordon ⚽ ▼ 76' 6.9
- 22R. Holden 7.2
- 11E. Adebayo ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 7
- 24H. White ▲ 44' 6.7
- 7S. Sinclair ▲ 76' 6.7
- 28J. Scrimshaw ▲ 83' 6.6
- 9C. Lavery ▲ 83' 6.7
- 1L. Roberts
- 23E. Osadebe
- 16D. Guthrie
Thống kê
02⚑4
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
6Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
337Chuyền bóng326
245Chuyền chính xác214
73%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
96Ghi được51
95Thủng lưới65
1.68Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai27