Milton Keynes Dons F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 15' Laurence Maguire
- 22' ▲ A. Collins ▼ N. Mendez-Laing
- 28' ▲ A. Nemane ▼ L. Maguire
- 42' C. Paterson · L. Kelly 1-0
- 45'+4 ▲ P. Mpanzu ▼ K. Smith
- HT1-0
- 46' ▲ J. Gibbons ▼ B. Purrington
- 50' Kane Thompson-Sommers
- 52' Ben Knight
- 64' ▲ J. Brophy ▼ B. Knight
- 64' ▲ E. Kachunga ▼ L. Bennett
- 65' ▲ D. Crowley ▼ L. Kelly
- 65' ▲ W. Collar ▼ K. Thompson-Sommers
- 66' 1-1 S. Kaikai · J. Gibbons
- 81' ▲ Z. Ibsen Rossi ▼ S. Kaikai
- FT1-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.9
- 15L. Offord 6.3
- 21M. Ekpiteta 7.9
- 23L. Maguire ▼ 28' 6.9
- 2G. Jones 6.3
- 20K. Thompson-Sommers ▼ 65' 6.0
- 6L. Kelly ⇢ ▼ 65' 7.7
- 8A. Gilbey 6.9
- 22J. Mellish 6.9
- 13C. Paterson ⚽ 8.2
- 11N. Mendez-Laing ▼ 22' 6.5
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 7D. Crowley ▲ 65' 6.2
- 10A. Collins ▲ 22' 6.2
- 16A. Nemane ▲ 28' 6.6
- 17J. Leko
- 18W. Collar ▲ 65' 6.2
- 34C. Tripp
- 1J. Eastwood 6.3
- 23M. Jobe 7.2
- 6K. Watts 6.5
- 3B. Purrington ▼ 46' 6.2
- 2L. Bennett ▼ 64' 6.2
- 38G. Hoddle 6.7
- 8K. Smith ▼ 45' 6.3
- 15A. Mayor 7.0
- 14B. Knight ▼ 64' 6.9
- 9L. Appere 5.6
- 11S. Kaikai ⚽ ▼ 81' 8.2
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 7J. Brophy ▲ 64' 6.7
- 10E. Kachunga ▲ 64' 6.2
- 16Z. Ibsen Rossi ▲ 81' 6.6
- 17P. Mpanzu ▲ 45' 6.9
- 26J. Gibbons ▲ 46' 7.0
- 27G. McConnell
Thống kê
02⚑7
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
7Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
299Chuyền bóng320
178Chuyền chính xác194
60%Chính xác chuyền61%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu62
96Ghi được98
68Thủng lưới51
1.71Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai53