Milton Keynes Dons F.C.
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Cambridge United F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 6-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 3, Cambridge United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 5' R. Healey · G. Williams 1-0
  2. 7' K. Agard · B. Cargill 2-0
  3. 12' C. Aneke 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Azeez R. Lambe
  6. 46' H. Dunk J. Ibehre
  7. 46' E. Osadebe J. Brown
  8. 62' Liam O'Neil
  9. 63' R. Healey 4-0
  10. 66' O. Sow C. Aneke
  11. 68' Mathieu Baudry
  12. 76' K. Agard11m 5-0
  13. 77' R. Watson J. Houghton
  14. 80' L. D'Ath A. Gilbey
  15. 85' O. Sow · D. Lewington 6-0
  16. 86' Brad Halliday
  17. FT6-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls
  2. 3D. Lewington
  3. 5M. Baudry
  4. 24J. Houghton ▼ 77'
  5. 26B. Cargill
  6. 2G. Williams
  7. 10C. Aneke ▼ 66'
  8. 18C. McGrandles
  9. 8A. Gilbey ▼ 80'
  10. 14K. Agard
  11. 32R. Healey

Dự bị 7

  1. 9O. Sow ▲ 66'
  2. 7R. Watson ▲ 77'
  3. 20L. D'Ath ▲ 80'
  4. 15J. Moore-Taylor
  5. 19R. Simpson
  6. 12M. Hancox
  7. 22S. Moore
Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 1D. Forde
  2. 5G. Taylor
  3. 3J. Carroll
  4. 8L. O'Neil
  5. 16H. Darling
  6. 19R. Lambe ▼ 46'
  7. 22P. Lewis
  8. 2B. Halliday
  9. 14J. Ibehre ▼ 46'
  10. 20J. Brown ▼ 46'
  11. 18G. Maris

Dự bị 7

  1. 10A. Azeez ▲ 46'
  2. 11H. Dunk ▲ 46'
  3. 15E. Osadebe ▲ 46'
  4. 13D. Mitov
  5. 17L. Davies
  6. 25L. John
  7. 7D. Amoo

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
78Ghi được53
61Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu