Cambridge United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Cambridge United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 3, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 24' Chuks Aneke
  2. 29' 0-1 C. Aneke · R. Watson
  3. 35' Adebayo Azeez
  4. HT0-1
  5. 70' C. Brittain A. Gilbey
  6. 79' Gary Deegan
  7. 84' R. Simpson C. Aneke
  8. 89' T. Knowles G. Deegan
  9. 90' L. D'Ath R. Watson
  10. FT0-1

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: J. Dunne
  1. 1D. Forde
  2. 5G. Taylor
  3. 4G. Taft
  4. 8L. O'Neil
  5. 25L. John
  6. 6G. Deegan ▼ 89'
  7. 2B. Halliday
  8. 7D. Amoo
  9. 20J. Brown
  10. 10A. Azeez
  11. 18G. Maris

Dự bị 6

  1. 23T. Knowles ▲ 89'
  2. 15E. Osadebe
  3. 16H. Darling
  4. 17L. Davies
  5. 30F. Iron
  6. 33B. Worman
Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1L. Nicholls
  2. 3D. Lewington
  3. 4J. Walsh
  4. 24J. Houghton
  5. 15J. Moore-Taylor
  6. 26B. Cargill
  7. 2G. Williams
  8. 10C. Aneke ▼ 84'
  9. 7R. Watson ▼ 90'
  10. 8A. Gilbey ▼ 70'
  11. 32R. Healey

Dự bị 7

  1. 25C. Brittain ▲ 70'
  2. 19R. Simpson ▲ 84'
  3. 20L. D'Ath ▲ 90'
  4. 12M. Hancox
  5. 14K. Agard
  6. 22S. Moore
  7. 23B. Thomas-Asante

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
53Ghi được78
79Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu