Milton Keynes Dons F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 17' Liam Kelly
- 19' 0-1 I. Sinclair · T. Walton
- 27' Isaac Heath
- 38' Seamus Conneely
- 45' Luke Offord
- HT0-1
- 46' ▲ W. Collar ▼ L. Kelly
- 48' A. Gilbey 1-1
- 52' Connor Lemonheigh-Evans
- 65' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 65' ▲ C. Caton ▼ T. Walton
- 73' 1-2 C. Caton · I. Heath
- 79' ▲ S. Hogan ▼ C. Lemonheigh-Evans
- 79' ▲ L. Maguire ▼ N. Mendez-Laing
- 79' ▲ D. Love ▼ C. Brown
- 83' ▲ A. Henderson ▼ J. Woods
- 87' ▲ J. Leko ▼ R. Hepburn-Murphy
- 87' ▲ K. Thompson-Sommers ▼ D. Crowley
- 90'+5 Alex Gilbey
- 90'+5 Luke Offord
- 90'+5 Luke Offord
- FT1-2
Đội hình
- 1C. MacGillivray 6.2
- 24C. Lemonheigh-Evans ▼ 79' 6.3
- 21M. Ekpiteta 7.2
- 15L. Offord 6.6
- 16A. Nemane 7.0
- 7D. Crowley ▼ 87' 6.3
- 6L. Kelly ▼ 46' 6.3
- 8A. Gilbey ⚽ 7.3
- 29R. Hepburn-Murphy ▼ 87' 6.3
- 13C. Paterson 6.5
- 11N. Mendez-Laing ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 9S. Hogan ▲ 79' 6.5
- 17J. Leko ▲ 87' 6.5
- 18W. Collar ▲ 46' 6.3
- 20K. Thompson-Sommers ▲ 87' 6.6
- 23L. Maguire ▲ 79' 6.7
- 49C. Medwynter
- 13O. Wright 6.9
- 25J. Smith 6.3
- 17D. Matthews 7.0
- 14B. Ward 7.2
- 20C. Brown ▼ 79' 6.7
- 28S. Conneely ▼ 65' 6.7
- 16J. Bauress 6.6
- 30I. Heath ⇢ 7.3
- 11I. Sinclair ⚽ 7.3
- 39J. Woods ▼ 83' 6.2
- 23T. Walton ⇢ ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 10A. Henderson ▲ 83' 6.9
- 1M. Kelly
- 2D. Love ▲ 79' 7.0
- 4C. Grant
- 6L. Coyle ▲ 65' 6.7
- 18C. Caton ⚽ ▲ 65' 7.2
- 22D. Martin
Thống kê
15⚑3
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
381Chuyền bóng315
259Chuyền chính xác196
68%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
96Ghi được68
68Thủng lưới78
1.71Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai33