Milton Keynes Dons F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 11' 0-1 J. Nolan · J. Gubbins
- 25' ▲ A. Pickles ▼ J. Rich-Baghuelou
- 29' Joseph Gubbins
- 34' Dan Martin
- HT0-1
- 46' ▲ S. Conneely ▼ J. Bickerstaff
- 58' Seamus Conneely
- 62' ▲ S. Wearne ▼ E. Robson
- 62' ▲ E. Harrison ▼ D. Kemp
- 63' ▲ A. Henderson ▼ D. Martin
- 65' Josh Woods
- 71' J. Payne 1-1
- 77' Jack Payne
- 79' Connor O'Brien
- 87' ▲ E. Tezgel ▼ K. Lofthouse
- 87' ▲ C. Norman ▼ D. Lewington
- 90' Jack Nolan
- 90'+3 J. Tomlinson · S. Wearne 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33F. Marschall 6.2
- 3D. Lewington ▼ 87' 7.0
- 6M. Williams 6.5
- 21D. Harvie 7.2
- 11J. Payne ⚽ 7.3
- 50L. Bate 7.3
- 17E. Robson ▼ 62' 6.7
- 14J. Tomlinson ⚽ 7.7
- 29K. Lofthouse ▼ 87' 6.9
- 8A. Gilbey 7.2
- 27D. Kemp ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 24S. Wearne ▲ 62' 7.2
- 9E. Harrison ▲ 62' 6.9
- 22E. Tezgel ▲ 87' 7.0
- 2C. Norman ▲ 87' 6.7
- 34C. Tripp
- 30M. Dennis
- 32M. Kelly
- 21R. Vítek 7.2
- 38C. O'Brien 6.6
- 5B. Hills 6.9
- 3J. Rich-Baghuelou ▼ 25' 6.7
- 16J. Gubbins ⇢ 6.6
- 22D. Martin ▼ 63' 6.6
- 8B. Woods 6.5
- 39J. Woods 6.2
- 18T. Leigh 6.9
- 17J. Nolan ⚽ 7.3
- 19J. Bickerstaff ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 25A. Pickles ▲ 25' 5.9
- 28S. Conneely ▲ 46' 6.2
- 30A. Henderson ▲ 63' 6.9
- 4K. Mellor
- 61J. McIntyre
- 12S. Quirk
- 26L. Adekoya
Thống kê
01⚑5
⚑360
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
7Trúng đích1
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi22
1Thẻ vàng6
0Cứu thua5
587Chuyền bóng277
460Chuyền chính xác175
78%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
98Ghi được86
99Thủng lưới90
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai54