Accrington F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 8' 0-1 S. Kaikai · C. Grant
- 39' Michael Nottingham
- 45'+1 Douglas Tharme
- HT0-1
- 47' Dean Lewington
- 57' ▲ K. Adedoyin ▼ R. Longelo-Mbule
- 57' ▲ M. Lowe ▼ S. Whalley
- 64' Tennai Watson
- 70' ▲ M. Dean ▼ W. Grigg
- 70' ▲ D. Devoy ▼ C. Grant
- 80' Tommy Leigh
- 82' ▲ J. Nolan ▼ D. Martin
- 82' ▲ B. Johnson ▼ J. McEachran
- 82' ▲ H. Lawrence ▼ M. Eisa
- 89' ▲ E. Robson ▼ S. Kaikai
- FT0-1
Đội hình
- 40T. Savin 6.7
- 50Baba Fernandes 7.0
- 34D. Tharme 7.2
- 12M. Nottingham 6.6
- 2M. Clark 6.9
- 8T. Leigh 7.3
- 22D. Martin ▼ 82' 6.2
- 14R. Longelo-Mbule ▼ 57' 6.2
- 11S. McConville 8.2
- 20A. Pressley 7.3
- 7S. Whalley ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 19K. Adedoyin ▲ 57' 6.7
- 9M. Lowe ▲ 57' 6.3
- 17J. Nolan ▲ 82' 6.2
- 23A. Gomez Mancini
- 18N. Butler-Oyedeji
- 30L. Isherwood
- 25S. Quirk
- 1J. Cumming 7.5
- 2T. Watson 7.2
- 4J. Tucker 7.9
- 3D. Lewington 6.5
- 24S. Kaikai ⚽ ▼ 89' 7.7
- 6J. McEachran ▼ 82' 7.2
- 42P. Maghoma 7.5
- 21D. Harvie 6.9
- 16C. Grant ⇢ ▼ 70' 6.9
- 9W. Grigg ▼ 70' 6.2
- 10M. Eisa ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 29M. Dean ▲ 70' 6.3
- 28D. Devoy ▲ 70' 6.5
- 14B. Johnson ▲ 82' 6.7
- 22H. Lawrence ▲ 82' 6.3
- 8E. Robson ▲ 89'
- 11N. Holland
- 23F. Ravizzoli
Thống kê
03⚑9
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
9Phạt góc6
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
365Chuyền bóng321
234Chuyền chính xác193
64%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
68Trận đấu60
72Ghi được74
99Thủng lưới81
1.06Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai45