Accrington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Accrington F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 31' S. Whalley · J. Pritchard 1-0
  2. 41' Benjamin Woods
  3. HT1-0
  4. 46' T. Leigh B. Woods
  5. 53' E. Robson Mohamed Eisa
  6. 56' Daniel Harvie
  7. 61' Shaun Whalley
  8. 70' J. Gubbins J. Rich-Baghuelou
  9. 71' J. Woods J. Nolan
  10. 75' M. Dennis M. Dean
  11. 79' J. Leko J. Payne
  12. FT1-0

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 21J. McCracken 6.9
  2. 4K. Mellor 7.2
  3. 3J. Rich-Baghuelou ▼ 70' 7.2
  4. 5B. Hills 7.7
  5. 14R. Longelo-Mbule 6.9
  6. 22D. Martin 7.3
  7. 8B. Woods ▼ 46' 6.6
  8. 17J. Nolan ▼ 71' 6.3
  9. 10J. Pritchard 7.9
  10. 7S. Whalley 7.6
  11. 19J. Andrews 6.7

Dự bị 7

  1. 18T. Leigh ▲ 46' 7.6
  2. 16J. Gubbins ▲ 70' 6.6
  3. 39J. Woods ▲ 71' 6.3
  4. 2L. Shipley
  5. 28S. Conneely
  6. 55K. Adedoyin
  7. 61J. McIntyre
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Williamson
  1. 1C. MacGillivray 7.5
  2. 5W. O'Hora 7.2
  3. 15T. Smith 6.9
  4. 21D. Harvie 6.9
  5. 2C. Norman 7.2
  6. 6M. Williams 6.9
  7. 8A. Gilbey 6.9
  8. 14J. Tomlinson 7.3
  9. 11J. Payne ▼ 79' 6.9
  10. 10Mohamed Eisa ▼ 53' 6.2
  11. 18M. Dean ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 17E. Robson ▲ 53' 6.5
  2. 30M. Dennis ▲ 75' 6.2
  3. 7J. Leko ▲ 79' 6.3
  4. 32M. Kelly
  5. 4J. Tucker
  6. 28D. Devoy
  7. 19B. Ilunga

Thống kê

026
410
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
4Trúng đích1
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị4
24Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
324Chuyền bóng581
223Chuyền chính xác458
69%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
86Ghi được98
90Thủng lưới99
1.46Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn39
54Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu