Milton Keynes Dons F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Accrington F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Trọng tài
- T. Reeves
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 10' Ryan Astley
- 30' E. Robson 1-0
- 43' Mitchell Clark
- HT1-0
- 60' Ethan Hamilton
- 61' Bradley Johnson
- 65' ▲ D. Tharme ▼ M. Sangare
- 65' ▲ S. Whalley ▼ J. Pritchard
- 65' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 67' ▲ M. Smith ▼ D. Kemp
- 67' ▲ L. Barry ▼ C. Grant
- 68' Sean McConville
- 70' Henry Lawrence
- 78' 1-1 S. McConville11m
- 79' ▲ D. Harvie ▼ H. Lawrence
- 86' ▲ W. Grigg ▼ M. Dennis
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Cumming 7.0
- 5W. O'Hora 6.6
- 4J. Tucker 6.7
- 3D. Lewington 6.9
- 12D. Oyegoke 6.9
- 14B. Johnson 6.3
- 8E. Robson ⚽ 7.2
- 22H. Lawrence ▼ 79' 6.9
- 16C. Grant ▼ 67' 6.6
- 30M. Dennis ▼ 86' 6.3
- 17D. Kemp ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 7M. Smith ▲ 67' 6.7
- 19L. Barry ▲ 67' 6.3
- 21D. Harvie ▲ 79' 6.3
- 9W. Grigg ▲ 86' 6.7
- 33Z. Jules
- 28D. Devoy
- 23F. Ravizzoli
- 1L. Jensen 6.7
- 2M. Clark 6.9
- 16H. Rodgers 6.7
- 5R. Astley 6.9
- 15M. Sangare ▼ 65' 6.3
- 11S. McConville ⚽ 7.2
- 4E. Hamilton 6.6
- 28S. Conneely ▼ 65' 7.2
- 10J. Pritchard ▼ 65' 7.0
- 8T. Leigh 7.0
- 19K. Adedoyin 6.9
Dự bị 7
- 34D. Tharme ▲ 65' 6.7
- 7S. Whalley ▲ 65' 6.9
- 6L. Coyle ▲ 65' 6.6
- 14R. Longelo-Mbule
- 39J. Woods
- 40T. Savin
- 9M. Lowe
Thống kê
02⚑2
⚑540
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm16
4Trúng đích4
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
2Phạt góc5
2Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
371Chuyền bóng291
259Chuyền chính xác178
70%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu68
74Ghi được72
81Thủng lưới99
1.23Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai46