Accrington F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Accrington F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 24' T. Walton · S. Quirk 1-0
  2. 39' J. O'Brien-Whitmarsh · C. Caton 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Travis Patterson
  5. 61' J. Tomlinson T. Patterson
  6. 61' J. White J. Williams
  7. 62' Nico Lawrence
  8. 64' K. Mooney C. Caton
  9. 71' D. Orsi L. Kelly
  10. 78' J. Batty A. Henderson
  11. 88' C. Lemonheigh-Evans C. Waller
  12. 89' Seb Quirk
  13. 90'+5 Tyler Walton
  14. 90'+5 Luke Offord
  15. FT2-0

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Doolan
  1. 13B. Crellin 6.9
  2. 17D. Matthews 7.2
  3. 5F. Rawson 7.0
  4. 14B. Ward 7.3
  5. 2D. Love 6.9
  6. 6L. Coyle 6.9
  7. 43J. O'Brien-Whitmarsh 7.2
  8. 12S. Quirk 7.6
  9. 10A. Henderson ▼ 78' 6.3
  10. 18C. Caton ▼ 64' 6.9
  11. 23T. Walton 7.3

Dự bị 7

  1. 9K. Mooney ▲ 64' 6.3
  2. 16J. Batty ▲ 78' 6.9
  3. 38C. O'Brien
  4. 20C. Brown
  5. 24S. Aljofree
  6. 45A. Hunter
  7. 1M. Kelly
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Gladwin
  1. 1C. Trueman 6.3
  2. 17L. Offord 6.2
  3. 26N. Lawrence 6.9
  4. 35C. Waller ▼ 88' 6.5
  5. 16A. Nemane 6.6
  6. 42J. Williams ▼ 61' 6.3
  7. 10L. Kelly ▼ 71' 6.6
  8. 66T. Patterson ▼ 61' 6.3
  9. 11D. Crowley 7.2
  10. 8A. Gilbey 6.3
  11. 29S. Hogan 6.7

Dự bị 7

  1. 14J. Tomlinson ▲ 61' 6.6
  2. 27J. White ▲ 61' 7.0
  3. 21D. Orsi ▲ 71' 6.5
  4. 24C. Lemonheigh-Evans ▲ 88'
  5. 20K. Thompson-Sommers
  6. 18T. O'Reilly
  7. 15C. MacGillivray

Thống kê

022
730
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm4
3Trúng đích0
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị1
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua1
225Chuyền bóng569
141Chuyền chính xác475
63%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu56
72Ghi được62
103Thủng lưới85
1.18Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu