Accrington F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 9' C. Bishop · S. McConville 1-0
- 25' 1-1 M. Eisa · S. Twine
- 34' Liam Coyle
- 44' ▲ J. McEachran ▼ D. Kasumu
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Amankwah ▼ J. OSullivan
- 46' ▲ H. Pell ▼ T. Leigh
- 76' ▲ T. Watson ▼ W. OHora
- 77' Dean Lewington
- 84' ▲ H. Boateng ▼ T. Parrott
- 90' Ethan Hamilton
- FT1-1
Đội hình
- 40T. Savin 7.3
- 12M. Nottingham 7.2
- 36M. Clark 6.6
- 5R. Sykes 8.3
- 11S. McConville ⇢ 7.0
- 7J. O'Sullivan 7.0
- 6M. Butcher 6.9
- 4E. Hamilton 7.0
- 16L. Coyle 5.2
- 18T. Leigh ▼ 46' 6.6
- 9C. Bishop ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 38Y. Amankwah ▲ 46' 6.9
- 8H. Pell ▲ 46' 6.9
- 26L. Mansell
- 1J. Trafford
- 2H. Rodgers
- 35J. Nolan
- 41J. Malcolm
- 1A. Fisher 6.7
- 3D. Lewington 7.0
- 21D. Harvie 7.9
- 5W. O'Hora 6.7
- 6H. Darling 7.3
- 30P. Kioso 6.3
- 8D. Kasumu ▼ 44' 6.7
- 9S. Twine ⇢ 8.3
- 7M. O'Riley 7.0
- 10M. Eisa ⚽ 7.3
- 20T. Parrott ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 16J. McEachran ▲ 44' 7.3
- 2T. Watson ▲ 76' 6.7
- 18H. Boateng ▲ 84' 6.3
- 23F. Ravizzoli
- 25B. Ilunga
- 4Z. Jules
- 17E. Robson
Thống kê
11⚑2
⚑1410
19%Kiểm soát bóng81%
9Dứt điểm23
3Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn10
2Phạt góc14
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
159Chuyền bóng677
87Chuyền chính xác602
55%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu59
86Ghi được93
94Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai45