Doncaster Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bradford City A.F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. 6' George Broadbent
  2. 20' Antoni Sarcevic
  3. 33' R. Street · T. Anderson 1-0
  4. 45'+3 Aden Baldwin
  5. 45'+3 Aden Baldwin
  6. HT1-0
  7. 46' G. Lapslie B. Khela
  8. 46' T. Wright B. Pointon
  9. 69' E. Ennis L. Molyneux
  10. 69' J. Sbarra H. Clifton
  11. 69' B. Sharp R. Street
  12. 77' M. Mellon C. Kavanagh
  13. 78' T. Leigh A. Sarcevic
  14. 80' Z. Westbrooke C. Crew
  15. 85' Tyreik Wright11mhỏng 11m
  16. 90' J. McGrath J. Gibson
  17. 90'+1 B. Sharp · E. Ennis 2-0
  18. 90'+4 2-1 R. Crichlow-Noble · M. Mellon
  19. FT2-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 19T. Sharman-Lowe 7.7
  2. 2J. Sterry 7.0
  3. 17O. Bailey 6.9
  4. 4T. Anderson 7.7
  5. 3J. Maxwell 6.5
  6. 27C. Crew ▼ 80' 7.0
  7. 8G. Broadbent 7.0
  8. 7L. Molyneux ▼ 69' 7.0
  9. 15H. Clifton ▼ 69' 6.9
  10. 11J. Gibson ▼ 90' 7.0
  11. 9R. Street ▼ 69' 7.7

Dự bị 7

  1. 18E. Ennis ▲ 69' 7.3
  2. 10J. Sbarra ▲ 69' 6.5
  3. 14B. Sharp ▲ 69' 7.2
  4. 24Z. Westbrooke ▲ 80' 6.5
  5. 25J. McGrath ▲ 90' 6.3
  6. 1I. Lawlor
  7. 16T. Nixon
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Alexander
  1. 1S. Walker 6.3
  2. 5N. Byrne 6.2
  3. 15A. Baldwin 5.9
  4. 30R. Crichlow-Noble 7.3
  5. 2B. Halliday 6.3
  6. 16A. Pattison 7.2
  7. 11B. Khela ▼ 46' 6.7
  8. 45T. Adaramola 6.2
  9. 10A. Sarcevic ▼ 78' 6.6
  10. 23B. Pointon ▼ 46' 6.7
  11. 8C. Kavanagh ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 32G. Lapslie ▲ 46' 6.6
  2. 17T. Wright ▲ 46' 5.9
  3. 26M. Mellon ▲ 77' 7.2
  4. 37T. Leigh ▲ 78' 6.2
  5. 25J. Hilton
  6. 20P. Huntington
  7. 22C. Johnson

Thống kê

015
521
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
350Chuyền bóng323
245Chuyền chính xác213
70%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
101Ghi được86
68Thủng lưới62
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
20Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu