Bradford City A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 6' Jack Shepherd
- 6' Billy Sharp
- 13' Kyle Hurst
- 36' Cheick Diabate
- 36' James Maxwell
- HT0-0
- 57' 0-1 L. Molyneux · K. Hurst
- 66' 0-2 B. Sharp · K. Hurst
- 73' ▲ C. Kavanagh ▼ T. Smith
- 73' ▲ V. Oliver ▼ J. Walker
- 73' ▲ L. Richards ▼ T. Wright
- 73' ▲ B. Halliday ▼ C. Diabate
- 74' ▲ C. Evans ▼ J. Benn
- 81' ▲ B. Fleming ▼ J. Maxwell
- 82' ▲ H. Clifton ▼ J. Senior
- 83' A. Cook · L. Richards 1-2
- 86' Harry Clifton
- 90'+5 Calum Kavanagh
- 90'+5 George Broadbent
- 90' ▲ P. Kelly ▼ K. Hurst
- 90' ▲ J. Ironside ▼ B. Sharp
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Walker 7.6
- 39C. Diabate ▼ 73' 6.3
- 5N. Byrne 7.3
- 24J. Shepherd 7.2
- 27J. Benn ▼ 74' 6.9
- 7J. Walker ▼ 73' 6.7
- 6R. Smallwood 6.9
- 23B. Pointon 6.7
- 17T. Wright ▼ 73' 6.3
- 9A. Cook ⚽ 8.3
- 14T. Smith ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 8C. Kavanagh ▲ 73' 6.7
- 19V. Oliver ▲ 73' 7.0
- 3L. Richards ▲ 73' 7.3
- 2B. Halliday ▲ 73' 6.9
- 30C. Evans ▲ 74' 7.0
- 13C. Doyle
- 20P. Huntington
- 19T. Sharman-Lowe 7.2
- 5J. Olowu 6.9
- 25J. McGrath 7.7
- 23J. Senior ▼ 82' 6.9
- 2J. Sterry 7.3
- 17O. Bailey 7.7
- 8G. Broadbent 6.9
- 3J. Maxwell ▼ 81' 6.9
- 7L. Molyneux ⚽ 8.3
- 21K. Hurst ⇢2 ▼ 90' 8.9
- 14B. Sharp ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 27B. Fleming ▲ 81' 6.2
- 15H. Clifton ▲ 82' 6.3
- 22P. Kelly ▲ 90'
- 20J. Ironside ▲ 90'
- 1I. Lawlor
- 11J. Gibson
- 33B. Close
Thống kê
03⚑6
⚑1350
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm20
4Trúng đích7
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn9
6Phạt góc13
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
4Cứu thua3
411Chuyền bóng286
319Chuyền chính xác210
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu62
86Ghi được101
62Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai58