Bradford City A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- HT0-0
- 53' Aden Baldwin
- 58' ▲ P. Mullin ▼ S. Humphrys
- 59' ▲ G. Lapslie ▼ K. Jackson
- 61' ▲ J. Gibson ▼ H. Adelakun
- 71' Paul Mullin
- 72' ▲ T. Wright ▼ C. Tilt
- 80' Brandon Hanlan
- 80' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 81' T. Wright · J. Neufville 1-0
- 85' ▲ J. Wright ▼ B. Pointon
- 85' ▲ M. Pearson ▼ J. Maxwell
- 85' ▲ G. Middleton ▼ H. Clifton
- 86' ▲ D. Robinson ▼ G. Broadbent
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Walker 7.6
- 28M. Pennington 7.9
- 15A. Baldwin 7.0
- 26C. Tilt ▼ 72' 7.9
- 7J. Neufville ⇢ 7.3
- 6M. Power 7.3
- 21J. Metcalfe 6.6
- 3I. Touray 7.5
- 19K. Jackson ▼ 59' 7.3
- 23B. Pointon ▼ 85' 6.3
- 11S. Humphrys ▼ 58' 5.9
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 4J. Wright ▲ 85' 6.7
- 14P. Mullin ▲ 58' 6.2
- 17T. Wright ⚽ ▲ 72' 7.5
- 30J. White
- 32G. Lapslie ▲ 59' 6.3
- 33H. Ashby
- 1Z. Clark 5.9
- 2J. Sterry 7.9
- 4O. Bailey 6.9
- 6J. McGrath 7.7
- 3J. Maxwell ▼ 85' 6.6
- 22R. Gotts 7.3
- 7L. Molyneux 6.5
- 8G. Broadbent ▼ 86' 6.5
- 15H. Clifton ▼ 85' 6.2
- 47H. Adelakun ▼ 61' 5.9
- 14B. Sharp ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 29T. Lo-Tutala
- 5M. Pearson ▲ 85' 6.6
- 9B. Hanlan ▲ 80' 6.2
- 11J. Gibson ▲ 61' 6.5
- 16T. Nixon
- 17G. Middleton ▲ 85' 6.5
- 20D. Robinson ▲ 86' 6.9
Thống kê
02⚑8
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm10
4Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
328Chuyền bóng322
207Chuyền chính xác199
63%Chính xác chuyền62%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu63
75Ghi được89
67Thủng lưới86
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai50