Doncaster Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bradford City A.F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Bradford City A.F.C. tại Football League Trophy, 11 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Northern · Vòng 3
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
LLWWW Bradford City A.F.C.
  1. 16' Robbie Gotts
  2. 39' 0-1 T. Wright · L. Richards
  3. HT0-1
  4. 46' L. Molyneux D. Ajayi
  5. 46' G. Broadbent G. Middleton
  6. 46' J. Gibson S. Straughan-Brown
  7. 46' T. Nixon J. Sterry
  8. 64' J. Gibson · T. Nixon 1-1
  9. 65' W. Swan A. Cook
  10. 70' B. Hanlan · G. Broadbent 2-1
  11. 72' S. Humphrys G. Lapslie
  12. 72' C. Kelly T. McIntyre
  13. 72' T. Leigh L. Richards
  14. 78' J. Gibson · L. Molyneux 3-1
  15. 82' E. Hodgett R. Gotts
  16. 84' Brad Halliday
  17. FT3-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grant McCann
  1. 1I. Lawlor 7.2
  2. 2J. Sterry ▼ 46' 6.7
  3. 31W. Flint 6.6
  4. 6J. McGrath 6.7
  5. 23J. Senior 6.9
  6. 22R. Gotts ▼ 82' 6.2
  7. 33B. Close 6.9
  8. 19D. Ajayi ▼ 46' 6.3
  9. 37S. Straughan-Brown ▼ 46' 6.2
  10. 17G. Middleton ▼ 46' 6.3
  11. 9B. Hanlan 7.6

Dự bị 7

  1. 41J. Bryant
  2. 7L. Molyneux ▲ 46' 6.9
  3. 8G. Broadbent ▲ 46' 7.7
  4. 11J. Gibson ⚽2 ▲ 46' 9.0
  5. 16T. Nixon ▲ 46' 6.9
  6. 38E. Hodgett ▲ 82' 6.5
  7. 40K. Williams
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Graham Alexander
  1. 25J. Hilton 5.5
  2. 5N. Byrne 5.9
  3. 14T. McIntyre ▼ 72' 6.7
  4. 3I. Touray 6.6
  5. 2B. Halliday 6.9
  6. 16A. Pattison 7.5
  7. 21J. Metcalfe 7.6
  8. 19L. Richards ▼ 72' 6.6
  9. 32G. Lapslie ▼ 72' 6.2
  10. 17T. Wright 8.3
  11. 9A. Cook ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 1S. Walker
  2. 4J. Wright
  3. 8C. Kavanagh
  4. 11S. Humphrys ▲ 72' 6.6
  5. 18C. Kelly ▲ 72' 6.2
  6. 20T. Leigh ▲ 72' 6.6
  7. 24W. Swan ▲ 65' 6.2

Thống kê

012
1410
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm18
5Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn10
2Phạt góc14
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
423Chuyền bóng416
326Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

63Trận đấu58
89Ghi được75
86Thủng lưới67
1.41Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu