Bradford City A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 17' Clarke Oduor
- 28' Sam Stubbs
- 30' James Maxwell
- 32' Kevin McDonald
- 41' Owen Bailey
- 43' Harrison Biggins
- 45' 0-1 L. Molyneux · H. Biggins
- HT0-1
- 61' Jonathan Tomkinson
- 63' ▲ T. Smith ▼ T. Wright
- 63' ▲ A. Wilson ▼ C. Kavanagh
- 63' ▲ L. Richards ▼ K. McDonald
- 72' ▲ Z. Westbrooke ▼ H. Biggins
- 75' ▲ H. Chapman ▼ S. Stubbs
- 84' T. Smith · H. Chapman 1-1
- 88' ▲ T. Rowe ▼ M. Craig
- 90'+2 Adam Wilson
- 90'+4 Thimothee Lo-Tutala
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Walker 7.2
- 31J. Tomkinson 6.9
- 15S. Stubbs ▼ 75' 7.0
- 18C. Kelly 7.3
- 2B. Halliday 6.6
- 26K. McDonald ▼ 63' 6.7
- 12C. Oduor 6.6
- 11A. Gilliead 7.3
- 36T. Wright ▼ 63' 6.5
- 8C. Kavanagh ▼ 63' 6.3
- 9A. Cook 6.3
Dự bị 7
- 14T. Smith ⚽ ▲ 63' 7.3
- 33A. Wilson ▲ 63' 6.9
- 32L. Richards ▲ 63' 7.3
- 20H. Chapman ▲ 75' 6.9
- 23B. Pointon
- 3L. Ridehalgh
- 13C. Doyle
- 15T. Lo-Tutala 6.3
- 2J. Sterry 6.6
- 4T. Anderson 6.9
- 6R. Wood 6.3
- 3J. Maxwell 7.2
- 17O. Bailey 7.2
- 37M. Craig ▼ 88' 7.5
- 47H. Adelakun 6.3
- 14H. Biggins ⇢ ▼ 72' 7.5
- 7L. Molyneux ⚽ 7.0
- 20J. Ironside 6.7
Dự bị 7
- 24Z. Westbrooke ▲ 72' 6.5
- 10T. Rowe ▲ 88'
- 12L. Jones
- 21K. Hurst
- 5J. Olowu
- 40B. Waters
- 36M. Biamou
Thống kê
05⚑1
⚑1040
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn2
1Phạt góc10
3Việt vị0
19Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
4Cứu thua2
412Chuyền bóng403
274Chuyền chính xác260
67%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu65
91Ghi được101
77Thủng lưới88
1.44Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn40
48Hiệp hai56