Doncaster Rovers F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-3 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 7' J. Ironside 1-0
- 27' 1-1 A. Cook · J. Walker
- 43' 1-2 T. Smith · A. Cook
- HT1-2
- 60' ▲ J. Sterry ▼ T. Nixon
- 60' ▲ L. Molyneux ▼ H. Biggins
- 65' Jack Senior
- 70' ▲ A. Pattison ▼ J. Walker
- 84' ▲ W. Flint ▼ T. Rowe
- 84' ▲ J. Goodman ▼ J. Senior
- 85' 1-3 A. Cook · A. Gilliead
- 88' ▲ E. Osadebe ▼ T. Smith
- 90'+5 Lewis Richards
- 90'+6 ▲ A. Taylor ▼ A. Cook
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Lawlor 6.2
- 17O. Bailey 6.9
- 5J. Olowu 7.0
- 4T. Anderson 7.2
- 16T. Nixon ▼ 60' 6.5
- 33B. Close 6.3
- 10T. Rowe ▼ 84' 6.3
- 14H. Biggins ▼ 60' 6.9
- 23J. Senior ▼ 84' 6.2
- 20J. Ironside ⚽ 7.3
- 36M. Faal 6.6
Dự bị 7
- 2J. Sterry ▲ 60' 6.7
- 7L. Molyneux ▲ 60' 6.7
- 38W. Flint ▲ 84' 6.3
- 35J. Goodman ▲ 84' 6.3
- 30T. Kuleya
- 21K. Hurst
- 12L. Jones
- 1H. Lewis 5.9
- 31J. Tomkinson 6.7
- 5M. Platt 7.2
- 18C. Kelly 6.7
- 2B. Halliday 6.9
- 11A. Gilliead ⇢ 7.0
- 6R. Smallwood 7.2
- 32L. Richards 6.5
- 7J. Walker ⇢ ▼ 70' 7.3
- 14T. Smith ⚽ ▼ 88' 7.0
- 9A. Cook ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.9
Dự bị 7
- 10A. Pattison ▲ 70' 6.7
- 8E. Osadebe ▲ 88' 6.3
- 4A. Taylor ▲ 90'
- 12C. Oduor
- 27M. Derbyshire
- 13C. Doyle
- 19V. Oliver
Thống kê
01⚑9
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
9Phạt góc4
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
336Chuyền bóng344
187Chuyền chính xác183
56%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu63
101Ghi được91
88Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới20
40Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai48