Bradford City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Bradford City A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-0 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 6' Liam Ravenhill
  2. 14' L. Sutton E. Osadebe
  3. 15' J. Degruchy L. Ravenhill
  4. 45'+5 Lee Tomlin
  5. 45'+5 Lee Tomlin
  6. 45'+5 Lee Tomlin
  7. HT0-0
  8. 46' J. Andrews J. Degruchy
  9. 68' H. Chapman B. Halliday
  10. 68' K. Harratt L. Angol
  11. 81' A. Cook R. East
  12. 82' Kyle Hurst
  13. 82' T. Anderson K. Hurst
  14. 89' Jonathan Mitchell
  15. 90'+8 Kian Harratt
  16. 90'+4 A. Long H. Biggins
  17. FT0-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 7.3
  2. 2B. Halliday ▼ 68' 7.0
  3. 5M. Platt 7.7
  4. 24R. Crichlow-Noble 7.2
  5. 3L. Ridehalgh 7.9
  6. 6R. Smallwood 8.0
  7. 16R. East ▼ 81' 7.0
  8. 8E. Osadebe ▼ 14' 6.3
  9. 10J. Walker 7.3
  10. 7L. Angol ▼ 68' 6.5
  11. 19V. Oliver 7.2

Dự bị 7

  1. 18L. Sutton ▲ 14' 6.9
  2. 20H. Chapman ▲ 68' 6.3
  3. 23K. Harratt ▲ 68' 6.6
  4. 9A. Cook ▲ 81' 6.9
  5. 4Y. Songo'o
  6. 13C. Doyle
  7. 14M. Foulds
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McSheffrey
  1. 1J. Mitchell 7.9
  2. 2K. Knoyle 7.3
  3. 6R. Williams 7.0
  4. 5J. Olowu 6.9
  5. 3J. Maxwell 7.3
  6. 27L. Ravenhill ▼ 15' 6.2
  7. 8A. Clayton 7.0
  8. 21K. Hurst ▼ 82' 6.3
  9. 23L. Tomlin 5.3
  10. 9G. Miller 6.3
  11. 14H. Biggins ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 29J. Degruchy ▲ 15' 6.3
  2. 20J. Andrews ▲ 46' 6.5
  3. 4T. Anderson ▲ 82' 6.9
  4. 15A. Long ▲ 90'
  5. 28B. Faulkner
  6. 22K. Agard
  7. 13L. Jones

Thống kê

107
651
80%Kiểm soát bóng20%
22Dứt điểm3
2Trúng đích1
12Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
593Chuyền bóng158
513Chuyền chính xác73
87%Chính xác chuyền46%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
83Ghi được64
70Thủng lưới78
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
21Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu