Bradford City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Bradford City A.F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-0 Doncaster Rovers F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Quarter-finals
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 36' J. Taylor L. Molyneux
  2. 45'+1 K. Hurst C. Carty
  3. HT0-0
  4. 57' Jay McGrath
  5. 58' H. Chapman 1-0
  6. 68' C. Oduor H. Chapman
  7. 69' J. Senior J. Maxwell
  8. 69' J. Olowu G. Broadbent
  9. 77' Andy Cook
  10. 85' Andy Cook
  11. 85' Andy Cook
  12. 90'+1 S. Stubbs J. Young
  13. 90' L. Ridehalgh L. Richards
  14. FT1-0

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Trueman
  1. 13C. Doyle 7.5
  2. 31J. Tomkinson 7.3
  3. 5M. Platt 7.2
  4. 18C. Kelly 7.7
  5. 2B. Halliday 7.2
  6. 26K. McDonald 7.2
  7. 11A. Gilliead 7.3
  8. 32L. Richards ▼ 90' 7.7
  9. 20H. Chapman ▼ 68' 7.5
  10. 9A. Cook 6.2
  11. 28J. Young ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 12C. Oduor ▲ 68' 6.3
  2. 15S. Stubbs ▲ 90'
  3. 3L. Ridehalgh ▲ 90' 6.3
  4. 40Z. Hadi
  5. 23B. Pointon
  6. 14T. Smith
  7. 33A. Wilson
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McCann
  1. 12L. Jones 7.9
  2. 2J. Sterry 6.7
  3. 6R. Wood 7.2
  4. 25J. McGrath 6.9
  5. 3J. Maxwell ▼ 69' 7.2
  6. 8G. Broadbent ▼ 69' 6.3
  7. 33B. Close 7.3
  8. 17O. Bailey 6.9
  9. 7L. Molyneux ▼ 36' 6.3
  10. 20J. Ironside 7.5
  11. 22C. Carty ▼ 45' 6.9

Dự bị 7

  1. 11J. Taylor ▲ 36' 6.3
  2. 21K. Hurst ▲ 45' 6.9
  3. 23J. Senior ▲ 69' 6.6
  4. 5J. Olowu ▲ 69' 7.0
  5. 38W. Flint
  6. 32B. Bottomley
  7. 10T. Rowe

Thống kê

128
710
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
6Trúng đích4
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn7
8Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
367Chuyền bóng333
248Chuyền chính xác208
68%Chính xác chuyền62%

So sánh

63Trận đấu65
91Ghi được101
77Thủng lưới88
1.44Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn40
48Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu