Morecambe F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Carlisle United F.C

Morecambe F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-2 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 2, hòa 3, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 28' 0-1 G. Kelly · J. Ellis
  2. 36' Lee Angol
  3. 38' Callum Whelan
  4. HT0-1
  5. 46' M. Taylor R. Williams
  6. 46' A. Fairclough A. Dallas
  7. 46' B. Tollitt H. Hope
  8. 46' P. Lewis D. Tutonda
  9. 60' 0-2 T. Thomas · J. Ellis
  10. 71' M. Dackers T. White
  11. 75' Gabriel Breeze
  12. 76' J. Vela S. Fusire
  13. 80' J. Hugill M. Dennis
  14. 89' J. Bevan S. Wearne
  15. 89' C. Guy C. Whelan
  16. FT0-2

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Adams
  1. 1H. Burgoyne 6.3
  2. 3A. Lewis 7.3
  3. 14R. Williams ▼ 46' 6.3
  4. 6J. Stott 6.9
  5. 23D. Tutonda ▼ 46' 6.5
  6. 4T. White ▼ 71' 7.0
  7. 24Y. Songo'o 6.9
  8. 28C. Jones 6.9
  9. 16A. Dallas ▼ 46' 6.5
  10. 10L. Angol 6.5
  11. 9H. Hope ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 5M. Taylor ▲ 46' 7.2
  2. 29A. Fairclough ▲ 46' 6.3
  3. 18B. Tollitt ▲ 46' 6.2
  4. 17P. Lewis ▲ 46' 6.7
  5. 19M. Dackers ▲ 71' 6.6
  6. 11J. Slew
  7. 12R. Schofield
Carlisle United F.C Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Hughes
  1. 13G. Breeze 7.7
  2. 18J. Ellis ⇢2 8.7
  3. 6A. Hayden 7.7
  4. 4T. Thomas 8.9
  5. 3C. Harper 7.2
  6. 45S. Fusire ▼ 76' 6.6
  7. 43C. Whelan ▼ 89' 6.5
  8. 40K. Harris 6.3
  9. 39S. Wearne ▼ 89' 6.2
  10. 9G. Kelly 7.3
  11. 19M. Dennis ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 16J. Vela ▲ 76' 6.2
  2. 17J. Hugill ▲ 80' 6.5
  3. 37J. Bevan ▲ 89'
  4. 8C. Guy ▲ 89'
  5. 5S. Lavelle
  6. 1H. Lewis
  7. 22C. McArthur

Thống kê

016
620
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc6
4Việt vị2
15Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
294Chuyền bóng279
176Chuyền chính xác157
60%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
58Ghi được63
93Thủng lưới87
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu