Carlisle United F.C
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Morecambe F.C.

Carlisle United F.C vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 2-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 3, Morecambe F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
P. Wright
Phong độ
DWDWL Carlisle United F.C
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 18' 0-1 C. Stockton · J. Cranston
  2. 24' 0-2 A. Wildig
  3. 45' O. Patrick · B. Webster 1-2
  4. HT1-2
  5. 49' H. McKirdy N. Thomas
  6. 51' Elliot Watt
  7. 59' Nick Anderton
  8. 65' A. Hayden · E. Watt 2-2
  9. 77' J. Bridge M. Jones
  10. 81' A. Kenyon Carlos Gomes
  11. 81' J. O'Sullivan J. Slew
  12. 85' Jordan Cranston
  13. 88' O. Olomola O. Patrick
  14. 90' Byron Webster
  15. FT2-2

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Beech
  1. 1A. Collin 6.9
  2. 17B. Webster 6.4
  3. 34N. Anderton 6.8
  4. 6A. Hayden 7.2
  5. 8M. Jones ▼ 77' 6.7
  6. 14G. Jones 6.4
  7. 7N. Thomas ▼ 49' 6.7
  8. 40O. Patrick ▼ 88' 6.7
  9. 12E. Watt 7.1
  10. 9L. Alessandra 7.2
  11. 5J. Mellish 6.8

Dự bị 7

  1. 11H. McKirdy ▲ 49' 6.3
  2. 19J. Bridge ▲ 77' 6.5
  3. 24O. Olomola ▲ 88' 6.4
  4. 33M. Hunt
  5. 22L. Gray
  6. 15T. Charters
  7. 3J. Iredale
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Adams
  1. 37C. Mafoumbi 7.0
  2. 5S. Old 6.3
  3. 33J. Cranston 6.8
  4. 16S. Lavelle 6.2
  5. 32T. Diagouraga 6.5
  6. 15A. Wildig 6.8
  7. 29J. Slew ▼ 81' 6.5
  8. 31A. Phillips 7.2
  9. 30R. Cooney 7.4
  10. 9C. Stockton 7.5
  11. 19Carlos Gomes ▼ 81' 6.8

Dự bị 6

  1. 4A. Kenyon ▲ 81' 6.7
  2. 7J. O'Sullivan ▲ 81' 6.8
  3. 10A. Leitch-Smith
  4. 14T. Brewitt
  5. 34C. Mbulu
  6. 21M. Halstead

Thống kê

0311
510
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm15
7Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn3
11Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
341Chuyền bóng250
217Chuyền chính xác115
64%Chính xác chuyền46%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
60Ghi được44
75Thủng lưới78
1.28Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu