Carlisle United F.C vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-1 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 3, Morecambe F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Phong độ
- DWDWL Carlisle United F.C
- LWWWL Morecambe F.C.
- 37' Luke Hendrie
- HT0-0
- 60' Jack Ellis
- 60' ▲ D. Adu-Adjei ▼ D. Sadi
- 61' 0-1 G. Edwards · M. Dackers
- 62' Jon Mellish
- 68' ▲ P. Lewis ▼ H. Macadam
- 69' ▲ H. Biggins ▼ S. Lavelle
- 69' ▲ K. Harris ▼ J. Jones
- 81' ▲ J. Slew ▼ G. Edwards
- 81' ▲ A. Lewis ▼ C. Jones
- 89' Adam Lewis
- 90'+3 David Tutonda
- FT0-1
Đội hình
- 13G. Breeze 7.9
- 6A. Hayden 6.6
- 5S. Lavelle ▼ 69' 7.0
- 26B. Barclay 7.3
- 18J. Ellis 6.2
- 17H. Neal 7.2
- 3C. Harper 6.3
- 22J. Mellish 6.2
- 24D. Sadi ▼ 60' 6.9
- 11J. Jones ▼ 69' 7.0
- 29L. Armstrong 6.6
Dự bị 7
- 14D. Adu-Adjei ▲ 60' 6.7
- 12H. Biggins ▲ 69' 6.5
- 40K. Harris ▲ 69' 6.9
- 31S. Hetherington
- 23J. Smith
- 25A. Dudik
- 15T. Charters
- 1H. Burgoyne 7.5
- 2L. Hendrie 7.0
- 14R. Williams 7.2
- 6J. Stott 7.2
- 23D. Tutonda 8.5
- 4T. White 7.0
- 28C. Jones ▼ 81' 6.6
- 18B. Tollitt 6.7
- 8H. Macadam ▼ 68' 7.0
- 7G. Edwards ⚽ ▼ 81' 7.9
- 19M. Dackers ⇢ 7.7
Dự bị 7
- 17P. Lewis ▲ 68' 6.2
- 11J. Slew ▲ 81' 7.3
- 3A. Lewis ▲ 81' 6.3
- 9H. Hope
- 5M. Taylor
- 22R. Millen
- 24Y. Songo'o
Thống kê
11⚑9
⚑730
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
9Phạt góc7
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
494Chuyền bóng293
396Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
63Ghi được58
87Thủng lưới93
1.09Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai33