Morecambe F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Carlisle United F.C

Morecambe F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-2 Carlisle United F.C tại Football League Trophy, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 2, hòa 3, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 9
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 16' H. Hope 1-0
  2. 45'+1 Nathan Snowball
  3. HT1-0
  4. 46' B. Williams K. Harris
  5. 62' H. Atkinson B. Barclay
  6. 63' H. Neal C. Harper
  7. 66' G. Edwards J. Slew
  8. 66' A. Lewis N. Snowball
  9. 74' J. Lowes J. Vela
  10. 75' F. O'Donoghue T. Charters
  11. 75' 1-1 F. O'Donoghue · B. Williams
  12. 76' Adam Lewis
  13. 78' 1-2 B. Williams · L. Armstrong
  14. 81' T. White Y. Songoo
  15. 81' C. Brown H. Hope
  16. 86' B. Tollitt G. Ray
  17. FT1-2

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Adams
  1. 1H. Burgoyne 6.9
  2. 22R. Millen 6.6
  3. 12K. Harrack 6.3
  4. 15G. Ray ▼ 86' 6.2
  5. 5M. Taylor 6.9
  6. 31N. Snowball ▼ 66' 6.7
  7. 17P. Lewis 6.9
  8. 8H. Macadam 7.0
  9. 24Y. Songo'o 6.7
  10. 9H. Hope ▼ 81' 7.2
  11. 11J. Slew ▼ 66' 6.7

Dự bị 7

  1. 7G. Edwards ▲ 66' 6.9
  2. 3A. Lewis ▲ 66' 6.7
  3. 4T. White ▲ 81' 6.6
  4. 20C. Brown ▲ 81' 6.9
  5. 18B. Tollitt ▲ 86' 6.3
  6. 26L. Dobson
  7. 14R. Williams
Carlisle United F.C Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Williamson
  1. 1H. Lewis 6.9
  2. 18J. Ellis 6.9
  3. 26B. Barclay ▼ 62' 6.3
  4. 19J. Robinson 6.6
  5. 27J. Allan 6.9
  6. 31S. Hetherington 7.0
  7. 3C. Harper ▼ 63' 6.9
  8. 15T. Charters ▼ 75' 6.2
  9. 16J. Vela ▼ 74' 6.9
  10. 40K. Harris ▼ 46' 6.6
  11. 29L. Armstrong 7.3

Dự bị 7

  1. 20B. Williams ▲ 46' 8.5
  2. 33H. Atkinson ▲ 62' 6.3
  3. 17H. Neal ▲ 63' 6.6
  4. 36J. Lowes ▲ 74' 6.7
  5. 32F. O'Donoghue ▲ 75' 7.5
  6. 23J. Smith
  7. 34D. Hopper

Thống kê

025
800
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm10
4Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
270Chuyền bóng636
168Chuyền chính xác517
62%Chính xác chuyền81%

So sánh

60Trận đấu58
58Ghi được63
93Thủng lưới87
0.97Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu